Tissot T95.1.183.91

12.870.000 

Compare
Categories: , Tag: Thương hiệu:
Mô tả

Mô tả

Thương Hiệu
Tissot
Số Hiệu Sản Phẩm
T95.1.183.91
Xuất Xứ
Thụy Sỹ
Giới Tính
Nữ
Kính
Sapphire (Kính Chống Trầy)
Máy
Automatic (Tự Động)
Bảo Hành Quốc Tế
2 Năm
 
Đường Kính Mặt Số
27 mm
Bề Dày Mặt Số
8.6 mm
Niềng
Thép Không Gỉ
Dây Đeo
Thép Không Gỉ
Màu Mặt Số
Trắng
Chống Nước
3 ATM
Chức Năng
Lịch Ngày
Nơi sản xuất
Thụy Sỹ
Đánh giá (0)

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Chỉ những khách hàng đã đăng nhập và đã mua sản phẩm này mới có thể để lại đánh giá.

More Products

Tissot T52.2.481.31

9.070.000 

Thương Hiệu Tissot Số Hiệu Sản Phẩm T52.2.481.31 Xuất Xứ Thụy Sỹ Giới Tính Nam Kính Sapphire (Kính Chống Trầy) Máy Quartz (Pin) Bảo Hành Quốc Tế 2 Năm Đường Kính Mặt Số 34 mm Bề Dày Mặt Số 5.85 mm Niềng Thép Không Gỉ Dây Đeo Thép Không Gỉ Màu Mặt Số Trắng Chống […]

TISSOT PRC 200 T055.410.16.057.00

10.490.000 

Mã sản phẩm: T055.410.16.057.00

  • Loại máy  :  Quartz (Máy pin – điện tử)

    :

  • Đường kính  :  39mm – 39.3mm

    :

TISSOT PR 100 LADY T049.210.22.017.00

9.290.000 

Mã sản phẩm T0492102201700 Thương hiệu Tissot Xuất xứ Thụy Sỹ Giới tính Nữ Vật liệu vỏ Thép không gỉ mạ PVD vàng Loại máy Quartz Kích thước vỏ 23.6 mm x 24.5 mm Bảo hành quốc tế 2 năm

TISSOT BRIDGEPORT LADY T097.010.22.118.00

12.870.000 

Mã sản phẩm T0970102211800 Thương hiệu Tissot Xuất xứ Thụy Sỹ Giới tính Nữ Vật liệu vỏ Thép không gỉ mạ PVD vàng Loại máy Quartz Kích thước vỏ 29 mm Bảo hành quốc tế 2 năm

Đồng hồ Casio Edifice EFR-539L-5AVUDF

5.245.200 5.828.000 

Chiều cao vỏ (bao gồm chấu) 54.1mm Chiều ngang vỏ (bao gồm nút vặn) 49.5mm Độ dày vỏ 11.7mm Chất liệu vỏ và vòng mặt số Thép không gỉ Trọng lượng 97g Dây đeo Dây đeo da Mặt kính Mặt kính khoáng Chống nước Khả năng chống nước ở độ sâu 100 mét Thông tin […]

T71.3.129.74

36.720.000 

  Màu vỏ: vàng Kính: Sapphire Máy Quatz (Pin) Shape: Round Size: 26.80 mm dày: 5.90 mm chất liệu vàng Chống nước: 30.00 m