Tissot T95.1.183.91

12.870.000 

Compare
Categories: , Tag: Thương hiệu:
Mô tả

Mô tả

Thương Hiệu
Tissot
Số Hiệu Sản Phẩm
T95.1.183.91
Xuất Xứ
Thụy Sỹ
Giới Tính
Nữ
Kính
Sapphire (Kính Chống Trầy)
Máy
Automatic (Tự Động)
Bảo Hành Quốc Tế
2 Năm
 
Đường Kính Mặt Số
27 mm
Bề Dày Mặt Số
8.6 mm
Niềng
Thép Không Gỉ
Dây Đeo
Thép Không Gỉ
Màu Mặt Số
Trắng
Chống Nước
3 ATM
Chức Năng
Lịch Ngày
Nơi sản xuất
Thụy Sỹ
Đánh giá (0)

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Chỉ những khách hàng đã đăng nhập và đã mua sản phẩm này mới có thể để lại đánh giá.

More Products

Đồng hồ Casio Edifice EF-336DB-1A1VDF

3.741.300 4.157.000 

Chiều cao vỏ (bao gồm chấu) 48mm Chiều ngang vỏ (bao gồm nút vặn) 43.8mm Độ dày vỏ 9.5mm Chất liệu vỏ và vòng mặt số Thép không gỉ Trọng lượng 141g Dây đeo Thép không gỉ. Khoá gập 3 với 1 lần nhấn. Mặt kính Mặt kính khoáng Chống nước Khả năng chống nước […]

Tissot T072.010.22.038.00

14.310.000 

Thương Hiệu Tissot Số Hiệu Sản Phẩm T072.010.22.038.00 Xuất Xứ Thụy Sỹ Giới Tính Nữ Kính Sapphire (Kính Chống Trầy) Máy Quartz (Pin) Bảo Hành Quốc Tế 2 Năm Đường Kính Mặt Số 28 mm Bề Dày Mặt Số 8 mm Niềng Thép Không Gỉ Dây Đeo Thép Không Gỉ Màu Mặt Số Trắng Chống […]

Đồng hồ Casio Edifice EFR-552L-7AVUDF

3.430.800 3.812.000 

Chiều cao vỏ (bao gồm chấu) 53mm Chiều ngang vỏ (bao gồm nút vặn) 47mm Độ dày vỏ 12.3mm Chất liệu vỏ và vòng mặt số Thép không gỉ Trọng lượng 93g Dây đeo Dây đeo da Mặt kính Kính khoáng Chống nước Khả năng chống nước ở độ sâu 100 mét Thông tin pin […]

Tissot T055.417.11.057.00

16.100.000 

Thương Hiệu Tissot Số Hiệu Sản Phẩm T055.417.11.057.00 Xuất Xứ Thụy Sỹ Giới Tính Nam Kính Sapphire (Kính Chống Trầy) Máy Quartz (Pin) Bảo Hành Quốc Tế 2 Năm Đường Kính Mặt Số 42 mm Bề Dày Mặt Số 12.02 mm Niềng Thép Không Gỉ Dây Đeo Thép Không Gỉ Màu Mặt Số Đen Chống […]

Tissot – T71.3.189.74 Carson Quartz 27 Yellow Gold / MOP / Strap

36.720.000 

Case Chất liệu: Vàng Kính: Sapphire Mặt số: Ngọc Trai Hình dạng: Tròn Đường Kính: 27.00 mm Dày: 5.90 mm Size Dây: 14.00 mm Chống nước: 30.00 m  

TISSOT TXL T061.510.11.061.00

15.030.000 

Giới tính: Nam Kiểu dáng: Mặt chữ nhật Loại máy: Quartz (Máy pin – điện tử) Phong cách: Sang trọng Mặt kính: Sapphire Đường kính: 35mm – 31mm Chất liệu vỏ: Thép không gỉ 316L Độ dày: 9.27mm Chất liệu dây: Thép không gỉ 316L Độ chịu nước: 100 m Tính năng khác: Lịch ngày. […]