TISSOT CLASSI-T PINK T029.009.11.057.00

9.292.000 ₫

Compare
Categories: , Tag: Thương hiệu:
Mô tả

Mô tả

Mã sản phẩm T029.009.11.057.00
Giới tính Nữ
Xuất xứ thương hiệu Thụy Sỹ
Thương hiệu Tissot
Thời gian bảo hành 2 năm toàn cầu
Loại vỏ Thép không gỉ
Kích thước mặt 25 mm
Chất liệu mặt kính Kính Sapphire
Màu mặt Đen
Chân kính 3 Jewels
Loại máy Đồng hồ điện tử (Quartz)
Đánh giá (0)

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Chỉ những khách hàng đã đăng nhập và đã mua sản phẩm này mới có thể để lại đánh giá.

More Products

Đồng hồ Casio Edifice EQB-510DC-1A Chính Hãng

16.789.500 ₫18.655.000 ₫

Chiều cao vỏ (bao gồm chấu) 52mm Chiều ngang vỏ (bao gồm nút vặn) 48.1mm Độ dày vỏ 14.2mm Chất liệu vỏ và vòng mặt số Thép không gỉ Trọng lượng 191g Dây đeo Thép không gỉ. Khoá gập 3 với 1 lần nhấn Mặt kính Mặt kính khoáng Kết nối điện thoại Mobile link […]

Olym Pianus – Nữ OP990-45DDLK-GL-Trắng

Thương hiệu: Olym Pianus Đối tượng: Nữ Kháng nước: 5atm Loại máy: Pin/Quartz Chất liệu kính: Kính Sapphire Chất liệu dây: Dây Cao Su Size mặt: 34mm Tiện ích: Lịch ngày, Giờ, phút, giây

Tissot – T71.3.189.74 Carson Quartz 27 Yellow Gold / MOP / Strap

36.720.000 ₫

Case Chất liệu: Vàng Kính: Sapphire Mặt số: Ngọc Trai Hình dạng: Tròn Đường Kính: 27.00 mm Dày: 5.90 mm Size Dây: 14.00 mm Chống nước: 30.00 m  

Tissot Nam T035.428.16.031.00

24.500.000 ₫

Thương Hiệu Tissot Số Hiệu Sản Phẩm T035.428.16.031.00 Xuất Xứ Thụy Sỹ Giới Tính Nam Kính Sapphire (Kính Chống Trầy) Máy Automatic (Tự Động) Bảo Hành Quốc Tế 2 Năm Đường Kính Mặt Số 39 mm Bề Dày Mặt Số 11.95 mm Niềng Thép Không Gỉ Dây Đeo Dây Da Chính Hãng Màu Mặt Số […]

Đồng Hồ Nam Tissot T006.428.22.038.00

28.350.000 ₫

Thương Hiệu Tissot Số Hiệu Sản Phẩm T006.428.22.038.00 Xuất Xứ Thụy Sỹ Giới Tính Nam Kính Sapphire (Kính Chống Trầy) Máy Automatic (Tự Động) Bảo Hành Quốc Tế 2 Năm Đường Kính Mặt Số 39.3 mm Bề Dày Mặt Số 11.55 mm Niềng Thép Không Gỉ Dây Đeo Thép Không Gỉ Màu Mặt Số Trắng […]

ĐỒNG HỒ NAM TISSOT LE LOCLE POWERMATIC 80 T006.407.22.033.01

21.470.000 ₫

Mã sản phẩm: T006.407.22.033.01

  • Loại máy : Automatic (Máy cơ tự động)
  • Đường kính : 39.3mm

  • Xuất Xứ : Thụy Sỹ