Mô tả
| Chiều cao vỏ (bao gồm chấu) 52mm |
Chiều ngang vỏ (bao gồm nút vặn) 48.1mm |
| Độ dày vỏ 14.2mm |
Chất liệu vỏ và vòng mặt số Thép không gỉ |
| Trọng lượng 191g |
Dây đeo Thép không gỉ. Khoá gập 3 với 1 lần nhấn |
| Mặt kính Mặt kính khoáng |
Kết nối điện thoại
Mobile link (Kết nối không dây sử dụng Bluetooth®) |
| Chống nước Khả năng chống nước ở độ sâu 100 mét |
Thông tin pin Pin sạc năng lượng mặt trời – 8 tháng đối với pin sạc (trong điều kiện sử dụng bình thường, không tiếp xúc với ánh sáng sau khi được sạc đầy) – 34 tháng đối với pin sạc (khi được bảo quản trong bóng tối hoàn toàn và bật chức năng tiết kiệm năng lượng sau khi được sạc đầy). |
Calvin Klein Accent Women's Watch 32mm
Calvin Klein Nữ K5R33B4H
Tissot Le Locle T006.407.11.043.00
TISSOT BALLADE 40MM T156.410.22.041.00
Đồng Hồ Nữ TISSOT SIX-T T02.1.181.71
Longines Grande Classique L4.209.2.87.7
Đồng hồ Orient Star Modern Skeleton Limited Edition RE-AV0122L00B
ĐỒNG HỒ ORIENT RF-QD0006S10B
Tissot T067.417.22.031.01
Tissot T033.410.26.011.01
TISSOT QUICKSTER T095.417.16.047.00
Longines La Grande Classique Automatic White Dial Watch L4.898.3.12.7
Đồng Hồ Nam Tissot T006.428.22.038.00
ĐỒNG HỒ RADO NỮ R48744163
TISSOT PRC 200 T014.410.11.297.00
ĐỒNG HỒ CASIO SHEEN SHE-3030BGD-9AUDR
TISSOT PRX POWERMATIC 80 35MM T137.207.33.021.00
ĐỒNG HỒ NAM TISSOT LE LOCLE POWERMATIC 80 T006.407.22.033.01
TISSOT LE LOCLE POWERMATIC 80 T006.407.22.033.01
TISSOT BRIDGEPORT LADY T097.010.22.118.00
RADO NỮ R22854013
TISSOT SIX-T T02.1.181.84
ĐỒNG HỒ NỮ TISSOT TRADITION T063.009.36.018.00
Tissot Le Locle T006.407.11.033.00
Tissot T072.207.22.118.00
ĐỒNG HỒ ORIENT BAMBINO II RA-AC0004S10B
ĐỒNG HỒ LONGINES MASTER COLLECTION L2.518.5.12.7
Calvin Klein Firm Women's Watch K3N231C1
Đồng hồ Calvin Klein Prestigious K1423520
ĐỒNG HỒ LONGINES LA GRANDE CLASSIQUE L4.709.2.12.2
RADO NỮ R48793103
ĐỒNG HỒ LONGINES LA GRANDE CLASSIQUE L4.755.2.11.8
TISSOT PR 100 T101.210.22.031.00
Tissot Six-T/T-Trend T02.5.181.85
RADO NỮ R30932103
ĐỒNG HỒ NAM T035.407.16.051.01
TISSOT BRIDGEPORT T097.010.22.116.00
TISSOT CHEMIN DES TOURELLES POWERMATIC 80 34 MM T139.207.11.048.00
Đồng hồ Casio Edifice EFM-502D-1AVDF Chính Hãng
ĐỒNG HỒ NAM TISSOT COUTURIER T035.446.16.051.01
TISSOT CLASSIC DREAM T033.210.33.111.00
ĐỒNG HỒ LONGINES FLAGSHIP L4.774.4.57.6
TISSOT PR 100 T049.410.22.033.01
Đồng hồ Casio Edifice EFV-C110D-1A4VDF
Tissot T52.2.481.31
TISSOT FLAMINGO T094.210.11.121.00
Đồng hồ Casio Edifice ETD-300D-1AVUDF Chính Hãng
Tissot Nam T063.610.16.087.00
ORIENT STAR Contemporary Limited Eition RE-AV0120L00B
ĐỒNG HỒ LONGINES FLAGSHIP L4.799.3.22.7
TISSOT TXL T061.510.11.031.00
Đồng hồ Casio Edifice EFR-552L-7AVUDF
Đồng hồ Nữ Calvin Klein K2G2312
ĐỒNG HỒ LONGINES ELEGANT COLLECTION L4.309.5.87.7
Tissot T055.430.16.017.00
ĐỒNG HỒ NAM TISSOT LE LOCLE POWERMATIC 80 T006.407.22.033.00
ĐỒNG HỒ NỮ TISSOT T-WAVE T112.210.36.111.00
Tissot T063.907.36.068.00
Tissot T035.627.16.031.00
Đồng hồ Casio Edifice EQB-510DC-1A Chính Hãng
ĐỒNG HỒ NỮ TISSOT FLAMINGO 2 T094.210.11.116.00
TISSOT T063.907.22.038.01
TISSOT PRC 200 CHRONOGRAPH LADY T055.217.16.033.01
Đồng hồ Casio Edifice EFR-546L-1AVUDF 








Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.