TISSOT TXL T061.510.11.061.00

15.030.000 

Compare
Categories: , Tag: Thương hiệu:
Mô tả

Mô tả

Giới tính: Nam
Kiểu dáng: Mặt chữ nhật
Loại máy: Quartz (Máy pin – điện tử)
Phong cách: Sang trọng
Mặt kính: Sapphire
Đường kính: 35mm – 31mm
Chất liệu vỏ: Thép không gỉ 316L
Độ dày: 9.27mm
Chất liệu dây: Thép không gỉ 316L
Độ chịu nước: 100 m
Tính năng khác: Lịch ngày.
Bảo hành chính hãng: 2 năm quốc tế
Đánh giá (0)

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Chỉ những khách hàng đã đăng nhập và đã mua sản phẩm này mới có thể để lại đánh giá.

More Products

TISSOT BALLADE 40MM T156.410.22.041.00

13.185.000 
  • Mã sản phẩm
    T1564102204100
  • Thương hiệu:
    Tissot
  • Xuất xứ:
    Thụy Sỹ
  • Giới tính:
    Nam
  • Kích thước mặt số:
    40 mm
  • Vật liệu vỏ:
    Thép không gỉ mạ PVD vàng hồng
  • Loại máy:
    Quartz
  • Bảo hành quốc tế:
    2 năm

TISSOT BRIDGEPORT LADY T097.010.22.118.00

12.870.000 

Mã sản phẩm T0970102211800 Thương hiệu Tissot Xuất xứ Thụy Sỹ Giới tính Nữ Vật liệu vỏ Thép không gỉ mạ PVD vàng Loại máy Quartz Kích thước vỏ 29 mm Bảo hành quốc tế 2 năm

TISSOT QUICKSTER T095.417.16.047.00

11.210.000 

Giới tính: Nam Kiểu dáng: Mặt tròn Loại máy: Quartz Chronograph (Máy pin bấm giờ thể thao) Phong cách: Thể thao Mặt kính: Sapphire Đường kính: 42mm x 42mm Chất liệu vỏ: Thép không gỉ 316L Độ dày: 10.72mm Chất liệu dây: Dây da Độ chịu nước: 100m Tính năng khác: Lịch ngày. Bảo hành […]

TISSOT PRC 200 T055.417.11.017.00

16.100.000 

Giới tính: Nam Kiểu dáng: Mặt tròn Loại máy: Quartz Chronograph (Máy pin bấm giờ thể thao) Phong cách: Thể thao Mặt kính: Sapphire Đường kính: 42mm x 41mm Chất liệu vỏ: Thép không gỉ 316L Độ dày: 12.02mm Chất liệu dây: Thép không gỉ 316L Độ chịu nước: 200m Tính năng khác: Lịch ngày […]

Longines L2.793.5.77.7

Giới tính: Nam Kiểu dáng: Mặt tròn Loại máy: Automatic (Máy cơ tự động) Phong cách: Sang trọng Mặt kính: Sapphire Đường kính: 40mm Chất liệu vỏ: Thép không gỉ 316L/ Vàng 18K Độ dày: 9.8mm Chất liệu dây: Thép không gỉ 316L/ Vàng 18K Size dây: 21mm Độ chịu nước: 30m Lug to Lug: […]

Tissot T033.210.22.111.00

8.350.000 

Xuất Xứ: Thụy Sỹ Giới Tính: Nữ Kính: Sapphire (Kính Chống Trầy) Máy: Quartz (Pin) Bảo Hành Quốc Tế: 2 Năm Đường Kính Mặt Số: 28 mm Bề Dày Mặt Số: 7.4 mm Niềng: Thép Không Gỉ Dây Đeo: Thép Không Gỉ Màu Mặt Số: Trắng Chống Nước: 3 ATM Chức Năng: Lịch Ngày – Dạ quang