Tissot Tradition T063.907.22.038.00

25.550.000 

Compare
Mô tả

Mô tả

Xuất Xứ: Thụy Sỹ

Giới Tính: Nam

Kính: Sapphire (Kính Chống Trầy)

Máy: Automatic (Tự Động)

Bảo Hành Quốc Tế: 2 Năm

Đường Kính Mặt Số: 40 mm

Bề Dày Mặt Số: 9.4 mm

Niềng: Thép Không Gỉ

Dây Đeo: Thép Không Gỉ

Màu Mặt Số: Trắng

Chống Nước: 3 ATM

Chức Năng:

Nơi sản xuất: Thụy Sỹ

Thông Số Đặc BiệtMáy Powermatic 80.601, Thời Gian Trữ Cót 80 Giờ, 25 Chân Kính, Mạ Vàng PVD

Đánh giá (0)

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Chỉ những khách hàng đã đăng nhập và đã mua sản phẩm này mới có thể để lại đánh giá.

More Products

TISSOT FLAMINGO T094.210.11.121.00

9.790.000 

Giới tính: Nữ Kiểu dáng: Mặt tròn Loại máy: Quartz (Máy pin – điện tử) Phong cách: Thời trang Mặt kính: Sapphire Đường kính: 30mm Chất liệu vỏ: Thép không gỉ 316L Độ dày: 6.4mm Chất liệu dây: Thép không gỉ 316L Độ chịu nước: 50m Tính năng khác: Lịch ngày. Mặt khảm trai. Bảo […]

Longines L2.793.5.77.7

Giới tính: Nam Kiểu dáng: Mặt tròn Loại máy: Automatic (Máy cơ tự động) Phong cách: Sang trọng Mặt kính: Sapphire Đường kính: 40mm Chất liệu vỏ: Thép không gỉ 316L/ Vàng 18K Độ dày: 9.8mm Chất liệu dây: Thép không gỉ 316L/ Vàng 18K Size dây: 21mm Độ chịu nước: 30m Lug to Lug: […]

Tissot – T71.3.189.74 Carson Quartz 27 Yellow Gold / MOP / Strap

36.720.000 

Case Chất liệu: Vàng Kính: Sapphire Mặt số: Ngọc Trai Hình dạng: Tròn Đường Kính: 27.00 mm Dày: 5.90 mm Size Dây: 14.00 mm Chống nước: 30.00 m  

ĐỒNG HỒ RADO NAM R30939132

43.740.000 

THÔNG TIN THƯƠNG HIỆU : Rado GIỚI TÍNH : Nam Xuất xứ : Thụy Sĩ Loại Máy : Automatic ĐỘNG CƠ :Rado Calibre 658 (ETA 2824-2) DỰ TRỮ NĂNG LƯỢNG : 38 giờ Size : 38mm CHẤT LIỆU VỎ :Thép không gỉ CHẤT LIỆU DÂY ĐEO : Thép không gỉ với gốm đen ĐỘ RỘNG […]

ĐỒNG HỒ LONGINES MASTER COLLECTION L2.628.5.12.7

97.750.000 

Giới tính: Nam Kiểu dáng: Mặt tròn Loại máy: Automatic (Máy cơ tự động) Phong cách: Sang trọng Mặt kính: Sapphire Đường kính: 38.5mm Chất liệu vỏ: Thép không gỉ 316L/ Vàng 18K Độ dày: 9.2mm Chất liệu dây: Thép không gỉ 316L/ Vàng 18K Size dây: 20mm Độ chịu nước: 30m Lug to Lug: […]

Tissot T52.2.481.31

9.070.000 

Thương Hiệu Tissot Số Hiệu Sản Phẩm T52.2.481.31 Xuất Xứ Thụy Sỹ Giới Tính Nam Kính Sapphire (Kính Chống Trầy) Máy Quartz (Pin) Bảo Hành Quốc Tế 2 Năm Đường Kính Mặt Số 34 mm Bề Dày Mặt Số 5.85 mm Niềng Thép Không Gỉ Dây Đeo Thép Không Gỉ Màu Mặt Số Trắng Chống […]