TISSOT TITANIUM T069.439.44.031.00

21.940.000 

Compare
Categories: , Tag: Thương hiệu:
Mô tả

Mô tả

  • Mã sản phẩm
    T0694394403100
  • Thương hiệu
    Tissot
  • Xuất xứ
    Thụy Sỹ
  • Giới tính
    Nam
  • Vật liệu vỏ
    Titan
  • Loại máy
    Quartz
  • Kích thước vỏ
    43 mm
  • Bảo hành quốc tế
    2 năm
Đánh giá (0)

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Chỉ những khách hàng đã đăng nhập và đã mua sản phẩm này mới có thể để lại đánh giá.

More Products

Đồng hồ Casio Edifice EFR-534D-7AVDF

4.318.200 4.798.000 

Chiều cao vỏ (bao gồm chấu) 52.5mm Chiều ngang vỏ (bao gồm nút vặn) 46mm Độ dày vỏ 13.7mm Chất liệu vỏ và vòng mặt số Thép không gỉ / Nhôm Trọng lượng 178g Dây đeo Thép không gỉ. Khoá gập 3 với 1 lần nhấn. Mặt kính Mặt kính khoáng Chống nước Khả năng […]

Tissot T101.410.33.031.00

11.680.000 

Thương Hiệu: Tissot Số Hiệu Sản Phẩm: T101.410.33.031.00 Xuất Xứ: Thụy Sỹ Giới Tính: Nam Kính: Sapphire (Kính Chống Trầy) Máy: Quartz (Pin) Bảo Hành Quốc Tế: 2 Năm Đường Kính Mặt Số: 39 mm Bề Dày Mặt Số: 9 mm Niềng: Thép Không Gỉ Dây Đeo: Thép Không Gỉ Màu Mặt Số: Trắng Chống Nước: 3 ATM

TISSOT PRC 200 T055.410.16.057.00

10.490.000 

Mã sản phẩm: T055.410.16.057.00

  • Loại máy  :  Quartz (Máy pin – điện tử)

    :

  • Đường kính  :  39mm – 39.3mm

    :

ORIENT SUN AND MOON OPEN HEART GEN 2 RA-AS0101S10B

10.280.000 12.850.000 

Giới tính: Nam Kiểu dáng: Mặt tròn Loại máy: Automatic (Máy cơ tự động) Phong cách: Hiện đại Mặt kính: Mặt kính cứng Đường kính: 41.5mm Chất liệu vỏ: Thép không gỉ mạ vàng công nghệ PVD Độ dày: 13.8mm Chất liệu dây: Thép không gỉ 316L mạ vàng công nghệ PVD Độ chịu nước: […]

Tissot Six-T/T-Trend T02.5.181.85

13.117.000 

Chất liệu kính Sapphire/ Chống trầy xước Chất liệu dây Thép không gỉ 316L/ Mạ vàng công nghệ PVD Dòng sản phẩm T-Lady Bộ sưu tập Tissot Six-T/T-Trend Xuất xứ Thụy Sĩ Phong cách Classic/ Phong cách Lịch lãm Giới tính Nữ Kiểu máy Quartz/ Pin Kiểu dáng Vuông Kích cỡ 21.30 x 23.35 mm […]