Tissot T97.1.483.51

18.140.000 

Compare
Categories: , Tag: Thương hiệu:
Mô tả

Mô tả

Thương Hiệu
Tissot
Số Hiệu Sản Phẩm
T97.1.483.51
Xuất Xứ
Thụy Sỹ
Giới Tính
Nam
Kính
Sapphire (Kính Chống Trầy)
Máy
Automatic (Tự Động)
Bảo Hành Quốc Tế
2 Năm
Đường Kính Mặt Số
39.5 mm
Bề Dày Mặt Số
9.5 mm
Niềng
Thép Không Gỉ
Dây Đeo
Thép Không Gỉ
Màu Mặt Số
Đen
Chống Nước
3 ATM
Chức Năng
Lịch Ngày
Nơi sản xuất
Thụy Sỹ
Đánh giá (0)

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Chỉ những khách hàng đã đăng nhập và đã mua sản phẩm này mới có thể để lại đánh giá.

More Products

Tissot T063.637.11.067.00

14.662.000 

Thương Hiệu Tissot Số Hiệu Sản Phẩm T063.637.11.067.00 Xuất Xứ Thụy Sỹ Giới Tính Nam Kính Sapphire (Kính Chống Trầy) Máy Quartz (Pin) Bảo Hành Quốc Tế 2 Năm   Đường Kính Mặt Số 42 mm Bề Dày Mặt Số 11.07 mm Niềng Thép Không Gỉ Dây Đeo Thép Không Gỉ Màu Mặt Số Xám […]

T71.3.129.74

36.720.000 

  Màu vỏ: vàng Kính: Sapphire Máy Quatz (Pin) Shape: Round Size: 26.80 mm dày: 5.90 mm chất liệu vàng Chống nước: 30.00 m  

Đồng hồ Casio Edifice EFV-C110D-1A4VDF

3.509.100 3.899.000 

Chiều cao vỏ (bao gồm chấu) 51.3mm Chiều ngang vỏ (bao gồm nút vặn) 46.9mm Độ dày vỏ 13.7mm Chất liệu vỏ và vòng mặt số Thép không gỉ / Nhôm Trọng lượng 166g Dây đeo Thép không gỉ. Khóa gập 3 với 1 lần nhấn. Mặt kính Mặt kính khoáng Chống nước Khả năng […]

TISSOT CHEMIN DES TOURELLES SKELETON T139.836.36.441.00

29.032.000 
  • Mã sản phẩm
    T1398363644100
  • Thương hiệu
    Tissot
  • Xuất xứ
    Thụy Sỹ
  • Giới tính
    Nam / Nữ
  • Vật liệu vỏ
    Thép không gỉ mạ PVD đen
  • Loại máy
    Automatic
  • Kích thước vỏ
    39 mm
  • Bảo hành quốc tế
    2 năm

Tissot Le Locle T006.407.11.033.00

19.250.000 

Xuất xứ: Thụy Sỹ Giới tính: Nam Kính: Sapphire (Kính chống trầy) Máy: Automatic (Tự động) Thời gian trữ cót: 80 giờ Tần số dao động: 21600 vph Chân kính: 23 viên Lên dây thủ công: Có Bảo hành quốc tế: 2 năm Đường kính mặt số: 39.3 mm Bề dày mặt số: 9.8 mm Niềng: Thép không gỉ Dây đeo: Thép không gỉ Màu mặt số: Trắng Chống nước: 3 ATM […]