Tissot – T71.3.189.74 Carson Quartz 27 Yellow Gold / MOP / Strap

36.720.000 

Compare
Categories: , Tag: Thương hiệu:
Mô tả

Mô tả

Case

Chất liệu: Vàng
Kính: Sapphire
Mặt số: Ngọc Trai
Hình dạng: Tròn
Đường Kính: 27.00 mm
Dày: 5.90 mm
Size Dây: 14.00 mm
Chống nước: 30.00 m

 

Đánh giá (0)

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Chỉ những khách hàng đã đăng nhập và đã mua sản phẩm này mới có thể để lại đánh giá.

More Products

Tissot T101.410.33.031.00

11.680.000 

Thương Hiệu: Tissot Số Hiệu Sản Phẩm: T101.410.33.031.00 Xuất Xứ: Thụy Sỹ Giới Tính: Nam Kính: Sapphire (Kính Chống Trầy) Máy: Quartz (Pin) Bảo Hành Quốc Tế: 2 Năm Đường Kính Mặt Số: 39 mm Bề Dày Mặt Số: 9 mm Niềng: Thép Không Gỉ Dây Đeo: Thép Không Gỉ Màu Mặt Số: Trắng Chống Nước: 3 ATM

Đồng Hồ Nữ TISSOT SIX-T T02.1.181.71

10.732.000 

Thương Hiệu Tissot Số Hiệu Sản Phẩm T02.1.181.71 Xuất Xứ Thụy Sỹ Giới Tính Nữ Kính Sapphire (Kính Chống Trầy) Máy Quartz (Pin) Bảo Hành Quốc Tế 2 Năm Đường Kính Mặt Số 23.35mm x 21.3mm Bề Dày Mặt Số 7 mm Niềng Thép Không Gỉ Dây Đeo Thép Không Gỉ Màu Mặt Số Trắng […]

TISSOT BALLADE 40MM T156.410.22.041.00

13.185.000 
  • Mã sản phẩm
    T1564102204100
  • Thương hiệu:
    Tissot
  • Xuất xứ:
    Thụy Sỹ
  • Giới tính:
    Nam
  • Kích thước mặt số:
    40 mm
  • Vật liệu vỏ:
    Thép không gỉ mạ PVD vàng hồng
  • Loại máy:
    Quartz
  • Bảo hành quốc tế:
    2 năm

TISSOT LE LOCLE AUTOMATIC PETITE SECONDE T006.428.36.058.01

26.600.000 

Mã sản phẩm T0064283605801 Xuất xứ Thụy Sỹ Vật liệu vỏ Thép không gỉ mạ PVD vàng hồng Kích thước vỏ 39.3 mm Lugs 19 mm Độ dày 11.6 mm Trọng lượng 76 g Chất liệu kính Kính sapphire Bộ sưu tập T-Classic Giới tính Nam Loại máy Automatic Máy ETA 2825-2 Độ chịu nước […]

TISSOT PR 100 LADY T049.210.22.017.00

9.290.000 

Mã sản phẩm T0492102201700 Thương hiệu Tissot Xuất xứ Thụy Sỹ Giới tính Nữ Vật liệu vỏ Thép không gỉ mạ PVD vàng Loại máy Quartz Kích thước vỏ 23.6 mm x 24.5 mm Bảo hành quốc tế 2 năm

ĐỒNG HỒ NAM TISSOT LE LOCLE POWERMATIC 80 T006.407.22.033.01

21.470.000 

Mã sản phẩm: T006.407.22.033.01

  • Loại máy : Automatic (Máy cơ tự động)
  • Đường kính : 39.3mm

  • Xuất Xứ : Thụy Sỹ