Mô tả
Case
| Chất liệu: | Vàng |
|---|---|
| Kính: | Sapphire |
| Mặt số: | Ngọc Trai |
| Hình dạng: | Tròn |
| Đường Kính: | 27.00 mm |
| Dày: | 5.90 mm |
| Size Dây: | 14.00 mm |
| Chống nước: | 30.00 m |
| Chất liệu: | Vàng |
|---|---|
| Kính: | Sapphire |
| Mặt số: | Ngọc Trai |
| Hình dạng: | Tròn |
| Đường Kính: | 27.00 mm |
| Dày: | 5.90 mm |
| Size Dây: | 14.00 mm |
| Chống nước: | 30.00 m |
Chỉ những khách hàng đã đăng nhập và đã mua sản phẩm này mới có thể để lại đánh giá.
Thương Hiệu Tissot Số Hiệu Sản Phẩm T02.1.181.71 Xuất Xứ Thụy Sỹ Giới Tính Nữ Kính Sapphire (Kính Chống Trầy) Máy Quartz (Pin) Bảo Hành Quốc Tế 2 Năm Đường Kính Mặt Số 23.35mm x 21.3mm Bề Dày Mặt Số 7 mm Niềng Thép Không Gỉ Dây Đeo Thép Không Gỉ Màu Mặt Số Trắng […]
Giới tính: Nữ Kiểu dáng: Mặt tròn Loại máy: Quartz (Máy pin – điện tử) Phong cách: Sang trọng Mặt kính: Sapphire Đường kính: 28mm. Size dây 14mm Chất liệu vỏ: Thép không gỉ mạ vàng công nghệ PVD Độ dày: 7.4mm Chất liệu dây: Thép không gỉ 316L mạ vàng công nghệ PVD Độ […]
Chiều cao vỏ (bao gồm chấu) 51.7mm Chiều ngang vỏ (bao gồm nút vặn) 48.3mm Độ dày vỏ 14.6mm Chất liệu vỏ và vòng mặt số Thép không gỉ Trọng lượng 191g Dây đeo Thép không gỉ. Khóa gập 3 với 1 lần nhấn. Mặt kính Kính khoáng Kết nối không dây sử dụng Bluetooth® […]
Xuất Xứ: Thụy Sỹ Giới Tính: Nam Kính: Sapphire (Kính Chống Trầy) Máy: Automatic (Tự Động) Bảo Hành Quốc Tế: 2 Năm Đường Kính Mặt Số: 39.3 mm Bề Dày Mặt Số: 9.8 mm Niềng: Thép Không Gỉ Dây Đeo: Thép Không Gỉ Màu Mặt Số: Đen Chống Nước: 3 ATM Chức Năng: Lịch Ngày Nơi sản xuất: Thụy Sỹ Thông Số Đặc Biệt: Kiểu Powermatic 80.111, Thời Gian […]
Giới tính: Nam Kiểu dáng: Mặt tròn Loại máy: Automatic (Máy cơ tự động) Phong cách: Sang trọng Mặt kính: Sapphire Đường kính: 39.3mm x 39.3mm Chất liệu vỏ: Thép không gỉ mạ vàng công nghệ PVD Độ dày: 11.55mm Chất liệu dây: Thép không gỉ 316L mạ vàng công nghệ PVD Độ chịu nước: […]
Select at least 2 products
to compare
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.