Tissot Le Locle T006.407.11.033.00

19.250.000 

Compare
Mô tả

Mô tả

Xuất xứ: Thụy Sỹ

Giới tính: Nam

Kính: Sapphire (Kính chống trầy)

Máy: Automatic (Tự động)

Thời gian trữ cót: 80 giờ

Tần số dao động: 21600 vph

Chân kính: 23 viên

Lên dây thủ công: Có

Bảo hành quốc tế: 2 năm

Đường kính mặt số: 39.3 mm

Bề dày mặt số: 9.8 mm

Niềng: Thép không gỉ

Dây đeo: Thép không gỉ

Màu mặt số: Trắng

Chống nước: 3 ATM

Chức năng: Lịch ngày

Đánh giá (0)

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Chỉ những khách hàng đã đăng nhập và đã mua sản phẩm này mới có thể để lại đánh giá.

More Products

Longines Grande Classique L4.209.2.12.7

35.937.000 

Thương Hiệu Longines Số Hiệu Sản Phẩm L4.209.2.12.7 Xuất Xứ Thụy Sỹ Giới Tính Nữ Kính Sapphire (Kính Chống Trầy) Máy Quartz (Pin) Bảo Hành Quốc Tế 2 Năm Đường Kính Mặt Số 24 mm Bề Dày Mặt Số 6 mm Niềng Thép Không Gỉ Dây Đeo Thép Không Gỉ Màu Mặt Số Trắng Chống […]

Đồng Hồ CASIO EDIFICE EFV-C120D-2ADF

3.509.100 3.899.000 

Chiều cao vỏ (bao gồm chấu) 49.5 mm Chiều ngang vỏ (bao gồm nút vặn) 45.5 mm Độ dày vỏ 13.7mm Chất liệu vỏ và vòng mặt số Thép không gỉ Trọng lượng 141g Dây đeo Thép không gỉ Khoá gập 3 với 1 lần nhấn Mặt kính Kính khoáng Chống nước Khả năng chống […]

Đồng hồ Casio Edifice EFR-552L-7AVUDF

3.430.800 3.812.000 

Chiều cao vỏ (bao gồm chấu) 53mm Chiều ngang vỏ (bao gồm nút vặn) 47mm Độ dày vỏ 12.3mm Chất liệu vỏ và vòng mặt số Thép không gỉ Trọng lượng 93g Dây đeo Dây đeo da Mặt kính Kính khoáng Chống nước Khả năng chống nước ở độ sâu 100 mét Thông tin pin […]

Tissot T95.1.183.91

12.870.000 

Thương Hiệu Tissot Số Hiệu Sản Phẩm T95.1.183.91 Xuất Xứ Thụy Sỹ Giới Tính Nữ Kính Sapphire (Kính Chống Trầy) Máy Automatic (Tự Động) Bảo Hành Quốc Tế 2 Năm   Đường Kính Mặt Số 27 mm Bề Dày Mặt Số 8.6 mm Niềng Thép Không Gỉ Dây Đeo Thép Không Gỉ Màu Mặt Số […]

Đồng hồ nam Tissot PRC 200 T055.410.16.047.00

10.490.000 

Mã sản phẩm: T055.410.16.047.00

  • Loại máy

    :

    Quartz (Máy pin – điện tử)
  • Đường kính

    :

    39.3mm – 39mm