Mô tả
Case
| Chất liệu: | Vàng |
|---|---|
| Kính: | Sapphire |
| Mặt số: | Ngọc Trai |
| Hình dạng: | Tròn |
| Đường Kính: | 27.00 mm |
| Dày: | 5.90 mm |
| Size Dây: | 14.00 mm |
| Chống nước: | 30.00 m |
| Chất liệu: | Vàng |
|---|---|
| Kính: | Sapphire |
| Mặt số: | Ngọc Trai |
| Hình dạng: | Tròn |
| Đường Kính: | 27.00 mm |
| Dày: | 5.90 mm |
| Size Dây: | 14.00 mm |
| Chống nước: | 30.00 m |
Chỉ những khách hàng đã đăng nhập và đã mua sản phẩm này mới có thể để lại đánh giá.
Chiều cao vỏ (bao gồm chấu) 54.1mm Chiều ngang vỏ (bao gồm nút vặn) 49.5mm Độ dày vỏ 11.7mm Chất liệu vỏ và vòng mặt số Thép không gỉ Trọng lượng 97g Dây đeo Dây đeo da Mặt kính Mặt kính khoáng Chống nước Khả năng chống nước ở độ sâu 100 mét Thông tin […]
Giới tính: Nam Kiểu dáng: Mặt tròn Loại máy: Quartz Chronograph (Máy pin bấm giờ thể thao) Phong cách: Thể thao Mặt kính: Sapphire Đường kính: 42mm – 41mm Chất liệu vỏ: Thép không gỉ 316L Độ dày: 12.02mm Chất liệu dây: Dây da Size dây: 19mm Độ chịu nước: 200m Tính năng khác: Lịch […]
Thương Hiệu Tissot Số Hiệu Sản Phẩm T033.410.11.053.01 Xuất Xứ Thụy Sỹ Giới Tính Nam Kính Sapphire (Kính Chống Trầy) Máy Quartz (Pin) Bảo Hành Quốc Tế 2 Năm Đường Kính Mặt Số 38 mm Bề Dày Mặt Số 7.5 mm Niềng Thép Không Gỉ Dây Đeo Thép Không Gỉ Màu Mặt Số Đen Chống […]
Thương Hiệu Tissot Số Hiệu Sản Phẩm T028.210.22.117.00 Xuất Xứ Thụy Sỹ Giới Tính Nữ Kính Sapphire (Kính Chống Trầy) Máy Quartz (Pin) Bảo Hành Quốc Tế 2 Năm Đường Kính Mặt Số 28 mm Bề Dày Mặt Số 7.29 mm Niềng Thép Không Gỉ Dây Đeo Thép Không Gỉ Màu Mặt Số Trắng Chống […]
Chiều cao vỏ (bao gồm chấu) 48mm Chiều ngang vỏ (bao gồm nút vặn) 43.8mm Độ dày vỏ 9.5mm Chất liệu vỏ và vòng mặt số Thép không gỉ Trọng lượng 141g Dây đeo Thép không gỉ. Khoá gập 3 với 1 lần nhấn. Mặt kính Mặt kính khoáng Chống nước Khả năng chống nước […]
Select at least 2 products
to compare
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.