Mô tả
Case
| Chất liệu: | Vàng |
|---|---|
| Kính: | Sapphire |
| Mặt số: | Ngọc Trai |
| Hình dạng: | Tròn |
| Đường Kính: | 27.00 mm |
| Dày: | 5.90 mm |
| Size Dây: | 14.00 mm |
| Chống nước: | 30.00 m |
| Chất liệu: | Vàng |
|---|---|
| Kính: | Sapphire |
| Mặt số: | Ngọc Trai |
| Hình dạng: | Tròn |
| Đường Kính: | 27.00 mm |
| Dày: | 5.90 mm |
| Size Dây: | 14.00 mm |
| Chống nước: | 30.00 m |
Chỉ những khách hàng đã đăng nhập và đã mua sản phẩm này mới có thể để lại đánh giá.
Giới tính: Nam Kiểu dáng: Mặt tròn Loại máy: Automatic (Máy cơ tự động) Phong cách: Sang trọng Mặt kính: Sapphire Đường kính: 36mm Chất liệu vỏ: Thép không gỉ mạ vàng công nghệ PVD Độ dày: 7.6mm Chất liệu dây: Thép không gỉ 316L mạ vàng công nghệ PVD Size dây: 20mm Độ chịu […]
Vật liệu vỏ / gờ: Nhựa / Thép không gỉ Dây đeo bằng nhựa Neobrite Chống va đập Mặt kính khoáng / Mặt kính hình cầu Chống nước ở độ sâu 200 mét Đèn Neon (Đèn LED cực tím) Công tắc đèn tự động, thời lượng chiếu sáng có thể lựa chọn, phát sáng sau […]
Thương Hiệu Tissot Số Hiệu Sản Phẩm T52.2.481.13 Xuất Xứ Thụy Sỹ Giới Tính Nam Kính Sapphire (Kính Chống Trầy) Máy Quartz (Pin) Bảo Hành Quốc Tế 2 Năm Đường Kính Mặt Số 34 mm Bề Dày Mặt Số 5.85 mm Niềng Thép Không Gỉ Dây Đeo Thép Không Gỉ Màu Mặt Số Trắng Chống […]
hương hiệu: Tissot 1853 Mã sản phẩm: T014.421.11.057.00 Xuất xứ: Thụy Sĩ Giới tính: Nam Loại máy đồng hồ: Quartz Số hiệu máy: ETA 205.911 Chất liệu mặt kính: Sapphire Bảo hành quốc tế: 2 năm Đường kính vỏ: 38.5mm Chất liệu vỏ: Thép không gỉ Chất liệu dây: Thép không gỉ Màu mặt số: […]
Chiều cao vỏ (bao gồm chấu) 52.4mm Chiều ngang vỏ (bao gồm nút vặn) 48.0mm Độ dày vỏ 12.7mm Chất liệu vỏ và vòng mặt số Carbon / Thép không gỉ Trọng lượng 128g Dây đeo Thép không gỉ. Khóa gập 3 với 1 lần nhấn. Mặt kính Mặt kính khoáng Chống nước Khả năng […]
Select at least 2 products
to compare
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.