Tissot T065.430.11.051.00

17.500.000 

Compare
Mô tả

Mô tả

Thương Hiệu
Tissot
Số Hiệu Sản Phẩm
T065.430.11.051.00
Xuất Xứ
Thụy Sỹ
Giới Tính
Nam
Kính
Sapphire (Kính Chống Trầy)
Máy
Automatic (Tự Động)
Bảo Hành Quốc Tế
2 Năm
Đường Kính Mặt Số
39.7 mm
Bề Dày Mặt Số
9.5 mm
Niềng
Thép Không Gỉ
Dây Đeo
Thép Không Gỉ
Màu Mặt Số
Đen
Chống Nước
3 ATM
Chức Năng
Lịch Ngày – Lịch Thứ
Nơi sản xuất
Thụy Sỹ
Đánh giá (0)

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Chỉ những khách hàng đã đăng nhập và đã mua sản phẩm này mới có thể để lại đánh giá.

More Products

Tissot – T71.3.189.74 Carson Quartz 27 Yellow Gold / MOP / Strap

36.720.000 

Case Chất liệu: Vàng Kính: Sapphire Mặt số: Ngọc Trai Hình dạng: Tròn Đường Kính: 27.00 mm Dày: 5.90 mm Size Dây: 14.00 mm Chống nước: 30.00 m  

Đồng Hồ Casio Edifice ERA-200DB-1AVDR

8.544.600 9.494.000 

MÀU MẶT SỐ Đen BẢO HÀNH CHÍNH HÃNG Quốc Tế 1 Năm DÒNG SẢN PHẨM Edifice CHỐNG NƯỚC 10 ATM (100m) MÀU DÂY Inox DẠNG MẶT SỐ Tròn GIỚI TÍNH Nam LOẠI DÂY Dây Inox (Thép Không Gỉ) LOẠI KÍNH Mineral Crystal (Kính Cứng) LOẠI MÁY Pin (Quartz) SIZE MẶT SỐ 45 mm HÃNG Casio […]

Đồng hồ Nam Tissot T055.410.11.017.00

11.450.000 

Mã sản phẩm: T055.410.11.017.00

  • Loại máy : Quartz (Máy pin – điện tử)

    :

  • Đường kính : 39mm- 39.3mm

LONGINES LYRE L4.859.2.32.7

31.825.000 

Giới tính: Nam Kiểu dáng: Mặt tròn Loại máy: Quartz (Máy pin – điện tử) Phong cách: Thể thao Mặt kính: Sapphire Đường kính: 38.5mm Chất liệu vỏ: Thép không gỉ mạ vàng công nghệ PVD Độ dày: 5.6mm Chất liệu dây: Thép không gỉ 316L mạ vàng công nghệ PVD Size dây: 20mm Độ […]

TISSOT PRC 200 CHRONOGRAPH LADY T055.217.16.033.01

13.840.000 
  • Loại máy
    Quartz
  • Kích thước vỏ
    34 mm x 35 mm
  • Bảo hành quốc tế
    2 năm

TISSOT PRC 200 T055.410.16.057.00

10.490.000 

Mã sản phẩm: T055.410.16.057.00

  • Loại máy  :  Quartz (Máy pin – điện tử)

    :

  • Đường kính  :  39mm – 39.3mm

    :