Tissot T065.430.11.051.00

17.500.000 

Compare
Mô tả

Mô tả

Thương Hiệu
Tissot
Số Hiệu Sản Phẩm
T065.430.11.051.00
Xuất Xứ
Thụy Sỹ
Giới Tính
Nam
Kính
Sapphire (Kính Chống Trầy)
Máy
Automatic (Tự Động)
Bảo Hành Quốc Tế
2 Năm
Đường Kính Mặt Số
39.7 mm
Bề Dày Mặt Số
9.5 mm
Niềng
Thép Không Gỉ
Dây Đeo
Thép Không Gỉ
Màu Mặt Số
Đen
Chống Nước
3 ATM
Chức Năng
Lịch Ngày – Lịch Thứ
Nơi sản xuất
Thụy Sỹ
Đánh giá (0)

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Chỉ những khách hàng đã đăng nhập và đã mua sản phẩm này mới có thể để lại đánh giá.

More Products

TISSOT T063.907.22.038.01

21.465.000 23.850.000 

Thiết kế trái tim mở mang đến cho Tissot Tradition một chút hoài cổ, mang đến cho công nghệ chế tác đồng hồ Thụy Sĩ ngày nay một dấu ấn thiết kế theo phong cách cổ điển. T063.907.22.038.01 cân bằng hoàn hảo giữa các chi tiết cổ điển và lớp hoàn thiện mang phong cách cổ điển tinh tế, được bổ sung bởi các yếu tố thiết kế như trang trí guilloche, hứa hẹn cho người đeo những giờ phút chính xác với vẻ ngoài đẹp bền.

ĐỒNG HỒ CASIO NỮ LTP-E176L-5AVDF

2.287.000 2.542.000 

Kích thước vỏ (Dài × Rộng × Cao) : 31.2 × 23 × 7.7 mm Trọng lượng  :  24 g Vật liệu vỏ và gờ  :  Thép không gỉ Dây đeo  :  Dây đeo bằng da thật Chống nước  :  Khả năng chống nước ở độ sâu 50 mét Bộ nguồn và tuổi thọ pin  […]

TISSOT CHEMIN DES TOURELLES POWERMATIC 80 34 MM T139.207.11.048.00

26.518.000 
  • Xuất xứ
    Thụy Sỹ
  • Giới tính
    Nữ
  • Vật liệu vỏ
    Thép không gỉ 316L
  • Loại máy
    Automatic
  • Kích thước vỏ
    34 mm
  • Bảo hành quốc tế
    2 năm

RADO NỮ R48793103

18.567.000 20.630.000 

Dồng hồ Rado R48793103 mang vẻ thời trang sang trọng cho phái đẹp với mẫu dây demi mạ vàng, phiên bản mặt kính Sapphire size 35mm thiết kế phần vỏ máy pin mỏng 6mm.

ĐỒNG HỒ RADO NAM R30939132

43.740.000 

THÔNG TIN THƯƠNG HIỆU : Rado GIỚI TÍNH : Nam Xuất xứ : Thụy Sĩ Loại Máy : Automatic ĐỘNG CƠ :Rado Calibre 658 (ETA 2824-2) DỰ TRỮ NĂNG LƯỢNG : 38 giờ Size : 38mm CHẤT LIỆU VỎ :Thép không gỉ CHẤT LIỆU DÂY ĐEO : Thép không gỉ với gốm đen ĐỘ RỘNG […]

Tissot T101.410.33.031.00

11.680.000 

Thương Hiệu: Tissot Số Hiệu Sản Phẩm: T101.410.33.031.00 Xuất Xứ: Thụy Sỹ Giới Tính: Nam Kính: Sapphire (Kính Chống Trầy) Máy: Quartz (Pin) Bảo Hành Quốc Tế: 2 Năm Đường Kính Mặt Số: 39 mm Bề Dày Mặt Số: 9 mm Niềng: Thép Không Gỉ Dây Đeo: Thép Không Gỉ Màu Mặt Số: Trắng Chống Nước: 3 ATM