Mô tả

Mô tả

Thương Hiệu
Tissot
Số Hiệu Sản Phẩm
T055.430.16.017.00
Xuất Xứ
Thụy Sỹ
Giới Tính
Nam
Kính
Sapphire (Kính Chống Trầy)
Máy
Automatic (Tự Động)
Bảo Hành Quốc Tế
2 Năm
Đường Kính Mặt Số
39 mm
Bề Dày Mặt Số
11.9 mm
Niềng
Thép Không Gỉ
Dây Đeo
Dây Da Chính Hãng
Màu Mặt Số
Trắng
Chống Nước
20 ATM
Chức Năng
Lịch Ngày – Lịch Thứ
Nơi sản xuất
Thụy Sỹ
Đánh giá (0)

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Chỉ những khách hàng đã đăng nhập và đã mua sản phẩm này mới có thể để lại đánh giá.

More Products

ĐỒNG HỒ TISSOT QUARTZ T052.210.11.117.00

13.120.000 

Thương hiệu: Tissot 1853 Mã sản phẩm: T052.210.11.117.00 Xuất xứ: Thụy Sĩ Giới tính: Nữ Loại máy đồng hồ: Quartz Số hiệu máy: ETA F07.111 Chất liệu mặt kính: Sapphire Bảo hành quốc tế: 2 năm Đường kính vỏ: 38mm Độ dày vỏ: 6.97mm Chất liệu vỏ: Thép không gỉ Chất liệu dây: Thép không […]

TISSOT PR 100 T101.410.11.031.00

8.595.000 

Giới tính: Nam Kiểu dáng: Mặt tròn Loại máy: Quartz (Máy pin – điện tử) Phong cách: Sang trọng Mặt kính: Sapphire Đường kính: 39mm Chất liệu vỏ: Thép không gỉ 316L Độ dày: 9mm Chất liệu dây: Thép không gỉ 316L Size dây: 20mm Độ chịu nước: 100m Lug to Lug: 43mm Tính năng […]

Đồng hồ Casio Edifice EFR-546L-1AVUDF

3.780.000 4.200.000 

Chiều cao vỏ (bao gồm chấu) 53mm Chiều ngang vỏ (bao gồm nút vặn) 47mm Độ dày vỏ 11.8mm Chất liệu vỏ và vòng mặt số Thép không gỉ / Nhôm Trọng lượng 86g Dây đeo Dây đeo da Mặt kính Mặt kính khoáng Chống nước Khả năng chống nước ở độ sâu 100 mét […]

Tissot T033.210.22.111.00

8.350.000 

Xuất Xứ: Thụy Sỹ Giới Tính: Nữ Kính: Sapphire (Kính Chống Trầy) Máy: Quartz (Pin) Bảo Hành Quốc Tế: 2 Năm Đường Kính Mặt Số: 28 mm Bề Dày Mặt Số: 7.4 mm Niềng: Thép Không Gỉ Dây Đeo: Thép Không Gỉ Màu Mặt Số: Trắng Chống Nước: 3 ATM Chức Năng: Lịch Ngày – Dạ quang

TISSOT SIX-T T02.1.181.51

10.730.000 

Mã sản phẩm T02118151 Thương hiệu Tissot Xuất xứ Thụy Sỹ Giới tính Nữ Vật liệu vỏ Thép không gỉ 316L Loại máy Quartz Kích thước vỏ 21.3 mm x 23.35 mm Bảo hành quốc tế 2 năm

ĐỒNG HỒ LONGINES FLAGSHIP L4.774.4.57.6

43.987.500 48.875.000 

Mã sản phẩm: L4.774.4.57.6

  • Loại máy :    Automatic (Máy cơ tự động)

    :

  • Đường kính   :  36.5mm