Tissot T035.627.16.031.00

27.300.000 

Compare
Mô tả

Mô tả

Thương Hiệu: Tissot

Số Hiệu Sản Phẩm: T035.627.16.031.00

Xuất Xứ: Thụy Sỹ

Giới Tính: Nam

Kính: Sapphire (Kính Chống Trầy)

Máy: Automatic (Tự Động)

Bảo Hành Quốc Tế: 2 Năm

Đường Kính Mặt Số: 43 mm

Bề Dày Mặt Số: 14.84 mm

Niềng: Thép Không Gỉ

Dây Đeo: Dây Da Chính Hãng

Màu Mặt Số: Trắng

Chống Nước: 10 ATM

Chức Năng: Lịch Ngày – Chronograph

Nơi sản xuất: Thụy Sỹ

Đánh giá (0)

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Chỉ những khách hàng đã đăng nhập và đã mua sản phẩm này mới có thể để lại đánh giá.

More Products

T71.3.129.74

36.720.000 

  Màu vỏ: vàng Kính: Sapphire Máy Quatz (Pin) Shape: Round Size: 26.80 mm dày: 5.90 mm chất liệu vàng Chống nước: 30.00 m  

ĐỒNG HỒ RADO NAM R48743173

19.899.000 

Giới tính : Nam Bảo hành quốc tế 2 năm Chất liệu : Sapphire Khả năng chống nước : 30 mét Máy :Pin Chất liệu vỏ : Kim loại Kích thước : 36mm Chất liệu dây đeo : Kim loại

ĐỒNG HỒ LONGINES FLAGSHIP L4.774.4.57.6

43.987.500 48.875.000 

Mã sản phẩm: L4.774.4.57.6

  • Loại máy :    Automatic (Máy cơ tự động)

    :

  • Đường kính   :  36.5mm

TISSOT PRC 200 T055.410.16.057.00

10.490.000 

Mã sản phẩm: T055.410.16.057.00

  • Loại máy  :  Quartz (Máy pin – điện tử)

    :

  • Đường kính  :  39mm – 39.3mm

    :

Tissot Le Locle T006.407.11.033.00

19.250.000 

Xuất xứ: Thụy Sỹ Giới tính: Nam Kính: Sapphire (Kính chống trầy) Máy: Automatic (Tự động) Thời gian trữ cót: 80 giờ Tần số dao động: 21600 vph Chân kính: 23 viên Lên dây thủ công: Có Bảo hành quốc tế: 2 năm Đường kính mặt số: 39.3 mm Bề dày mặt số: 9.8 mm Niềng: Thép không gỉ Dây đeo: Thép không gỉ Màu mặt số: Trắng Chống nước: 3 ATM […]

TISSOT PRC 200 T055.417.11.017.00

16.100.000 

Giới tính: Nam Kiểu dáng: Mặt tròn Loại máy: Quartz Chronograph (Máy pin bấm giờ thể thao) Phong cách: Thể thao Mặt kính: Sapphire Đường kính: 42mm x 41mm Chất liệu vỏ: Thép không gỉ 316L Độ dày: 12.02mm Chất liệu dây: Thép không gỉ 316L Độ chịu nước: 200m Tính năng khác: Lịch ngày […]