Tissot T033.210.22.111.00

8.350.000 

Compare
Categories: , Tag: Thương hiệu:
Mô tả

Mô tả

Xuất Xứ: Thụy Sỹ

Giới Tính: Nữ

Kính: Sapphire (Kính Chống Trầy)

Máy: Quartz (Pin)

Bảo Hành Quốc Tế: 2 Năm

Đường Kính Mặt Số: 28 mm

Bề Dày Mặt Số: 7.4 mm

Niềng: Thép Không Gỉ

Dây Đeo: Thép Không Gỉ

Màu Mặt Số: Trắng

Chống Nước: 3 ATM

Chức Năng: Lịch Ngày – Dạ quang

Đánh giá (0)

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Chỉ những khách hàng đã đăng nhập và đã mua sản phẩm này mới có thể để lại đánh giá.

More Products

Tissot T055.417.11.057.00

16.100.000 

Thương Hiệu Tissot Số Hiệu Sản Phẩm T055.417.11.057.00 Xuất Xứ Thụy Sỹ Giới Tính Nam Kính Sapphire (Kính Chống Trầy) Máy Quartz (Pin) Bảo Hành Quốc Tế 2 Năm Đường Kính Mặt Số 42 mm Bề Dày Mặt Số 12.02 mm Niềng Thép Không Gỉ Dây Đeo Thép Không Gỉ Màu Mặt Số Đen Chống […]

ĐỒNG HỒ LONGINES LA GRANDE CLASSIQUE L4.908.2.12.7

50.312.000 

Giới tính: Nam Kiểu dáng: Mặt tròn Loại máy: Automatic (Máy cơ tự động) Phong cách: Sang trọng Mặt kính: Sapphire Đường kính: 36mm Chất liệu vỏ: Thép không gỉ mạ vàng công nghệ PVD Độ dày: 7.6mm Chất liệu dây: Thép không gỉ 316L mạ vàng công nghệ PVD Size dây: 20mm Độ chịu […]

Tissot T95.1.183.91

12.870.000 

Thương Hiệu Tissot Số Hiệu Sản Phẩm T95.1.183.91 Xuất Xứ Thụy Sỹ Giới Tính Nữ Kính Sapphire (Kính Chống Trầy) Máy Automatic (Tự Động) Bảo Hành Quốc Tế 2 Năm   Đường Kính Mặt Số 27 mm Bề Dày Mặt Số 8.6 mm Niềng Thép Không Gỉ Dây Đeo Thép Không Gỉ Màu Mặt Số […]

Đồng Hồ Nữ TISSOT SIX-T T02.1.181.71

10.732.000 

Thương Hiệu Tissot Số Hiệu Sản Phẩm T02.1.181.71 Xuất Xứ Thụy Sỹ Giới Tính Nữ Kính Sapphire (Kính Chống Trầy) Máy Quartz (Pin) Bảo Hành Quốc Tế 2 Năm Đường Kính Mặt Số 23.35mm x 21.3mm Bề Dày Mặt Số 7 mm Niềng Thép Không Gỉ Dây Đeo Thép Không Gỉ Màu Mặt Số Trắng […]