TISSOT STYLIS-T T028.210.11.037.00

10.730.000 

Compare
Categories: , Tag: Thương hiệu:
Mô tả

Mô tả

Mã sản phẩm T028.210.11.037.00
Giới tính Nữ
Xuất xứ thương hiệu Thụy Sỹ
Thương hiệu Tissot
Thời gian bảo hành 2 năm toàn cầu
Loại vỏ Thép không gỉ
Kích thước mặt 28 mm
Chất liệu mặt kính Kính Sapphire
Màu mặt Bạc
Loại máy Đồng hồ điện tử (Quartz)
Độ dày 7.29 mm
Bộ máy  Quartz
Độ chịu nước 3 ATM
 Giờ, phút, giây Thép không gỉ
Tên nhà sản xuất TISSOT
Chức năng  Giờ, phút, giây
Đánh giá (0)

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Chỉ những khách hàng đã đăng nhập và đã mua sản phẩm này mới có thể để lại đánh giá.

More Products

Longines L2.793.5.77.7

Giới tính: Nam Kiểu dáng: Mặt tròn Loại máy: Automatic (Máy cơ tự động) Phong cách: Sang trọng Mặt kính: Sapphire Đường kính: 40mm Chất liệu vỏ: Thép không gỉ 316L/ Vàng 18K Độ dày: 9.8mm Chất liệu dây: Thép không gỉ 316L/ Vàng 18K Size dây: 21mm Độ chịu nước: 30m Lug to Lug: […]

Casio Nam EFB-504JD-2ADR

9.387.000 10.430.000 

Thương Hiệu Casio SKU/UPC/MPN EFB-504JD-2ADR Đối tượng Nam Dòng máy Pin/Quartz Chất liệu dây Dây kim loại Chất liệu kính Kính Sapphire Kháng nước 10atm Size mặt 41.6mm Xuất xứ Đồng hồ Nhật Chất liệu vỏ Vỏ thép không gỉ Hình dạng Mặt tròn Màu vỏ Bạc Phong cách Trẻ trung, cá tính, Thể thao […]

ĐỒNG HỒ NAM TISSOT LE LOCLE POWERMATIC 80 T006.407.22.033.00

20.520.000 

Giới tính: Nam Kiểu dáng: Mặt tròn Loại máy: Automatic (Máy cơ tự động) Phong cách: Sang trọng Mặt kính: Sapphire Đường kính: 39.3mm Chất liệu vỏ: Thép không gỉ mạ vàng công nghệ PVD Độ dày: 9.75mm Chất liệu dây: Thép không gỉ 316L mạ vàng công nghệ PVD Size dây: 19mm Độ chịu […]

Tissot T006.428.22.038.02

29.400.000 

Số Hiệu Sản Phẩm T006.428.22.038.02 Xuất Xứ Thụy Sỹ Giới Tính Nam Kính Sapphire (Kính Chống Trầy) Máy Automatic (Tự Động) Bảo Hành Quốc Tế 2 Năm Đường Kính Mặt Số 39.3 mm Bề Dày Mặt Số 11.6 mm Niềng Thép Không Gỉ Dây Đeo Thép Không Gỉ Màu Mặt Số Trắng Chống Nước 3 […]

Đồng hồ Casio Edifice EFR-546SG-7AVUDF

4.749.300 5.277.000 

Chiều cao vỏ (bao gồm chấu) 53mm Chiều ngang vỏ (bao gồm nút vặn) 47mm Độ dày vỏ 11.8mm Chất liệu vỏ và vòng mặt số Thép không gỉ / Nhôm Trọng lượng 156g Dây đeo Thép không gỉ. Khoá gập 3 với 1 lần nhấn. Mặt kính Mặt kính khoáng Chống nước Khả năng […]

Tissot T101.410.33.031.00

11.680.000 

Thương Hiệu: Tissot Số Hiệu Sản Phẩm: T101.410.33.031.00 Xuất Xứ: Thụy Sỹ Giới Tính: Nam Kính: Sapphire (Kính Chống Trầy) Máy: Quartz (Pin) Bảo Hành Quốc Tế: 2 Năm Đường Kính Mặt Số: 39 mm Bề Dày Mặt Số: 9 mm Niềng: Thép Không Gỉ Dây Đeo: Thép Không Gỉ Màu Mặt Số: Trắng Chống Nước: 3 ATM