Tissot Le Locle T006.407.11.043.00

19.250.000 

Compare
Mô tả

Mô tả

Xuất Xứ: Thụy Sỹ

Giới Tính: Nam

Kính: Sapphire (Kính chống trầy)

Máy: Automatic (Tự động)

Bảo Hành Quốc Tế: 2 năm

Bảo hành tại Hải Triều: 4 năm – RED Guarantee

Đường kính mặt số: 39.3 mm

Bề dày mặt số: 9.8 mm

Niềng: Thép không gỉ

Dây đeo: Thép không gỉ

Màu Mặt Số: Xanh

Chống nước: 3 ATM

Chức Năng: Lịch ngày

Nơi sản xuất: Thụy Sỹ

Thông số đặc biệt: Máy Powermatic 80.111, thời gian trữ cót 80 giờ, 23 chân kính

Đánh giá (0)

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Chỉ những khách hàng đã đăng nhập và đã mua sản phẩm này mới có thể để lại đánh giá.

More Products

ĐỒNG HỒ LONGINES FLAGSHIP L4.774.4.57.6

43.987.500 48.875.000 

Mã sản phẩm: L4.774.4.57.6

  • Loại máy :    Automatic (Máy cơ tự động)

    :

  • Đường kính   :  36.5mm

ĐỒNG HỒ NAM T035.407.16.051.01

18.830.000 

Đồng hồ Tissot T035.407.16.051.01 với hình dáng thể thao năng động, kim chỉ và gạch số mỏng nổi bật trên nền đen mặt số, dây đeo da đen bóng mang lại sự nam tính, trẻ trung cho phái mạnh.

TISSOT QUICKSTER T095.417.16.047.00

11.210.000 

Giới tính: Nam Kiểu dáng: Mặt tròn Loại máy: Quartz Chronograph (Máy pin bấm giờ thể thao) Phong cách: Thể thao Mặt kính: Sapphire Đường kính: 42mm x 42mm Chất liệu vỏ: Thép không gỉ 316L Độ dày: 10.72mm Chất liệu dây: Dây da Độ chịu nước: 100m Tính năng khác: Lịch ngày. Bảo hành […]

Tissot Tradition T063.907.22.038.00

25.550.000 

Xuất Xứ: Thụy Sỹ Giới Tính: Nam Kính: Sapphire (Kính Chống Trầy) Máy: Automatic (Tự Động) Bảo Hành Quốc Tế: 2 Năm Đường Kính Mặt Số: 40 mm Bề Dày Mặt Số: 9.4 mm Niềng: Thép Không Gỉ Dây Đeo: Thép Không Gỉ Màu Mặt Số: Trắng Chống Nước: 3 ATM Chức Năng: Nơi sản xuất: Thụy Sỹ Thông Số Đặc Biệt: Máy Powermatic 80.601, Thời Gian Trữ […]

Tissot Lady Heart T050.207.16.116.03

23.130.000 

Thương hiệu: Tissot Bộ sưu tập: CLASSIC SKU: T050.207.16.116.03 Mã sản phẩm: 73835 Giới tính: Nữ Loại máy: Automatic Đường kính: 35mm Màu sắc: Crystal Style: Ameradl Chất liệu dây: Dây Da