Tissot Le Locle T006.407.11.043.00

19.250.000 

Compare
Mô tả

Mô tả

Xuất Xứ: Thụy Sỹ

Giới Tính: Nam

Kính: Sapphire (Kính chống trầy)

Máy: Automatic (Tự động)

Bảo Hành Quốc Tế: 2 năm

Bảo hành tại Hải Triều: 4 năm – RED Guarantee

Đường kính mặt số: 39.3 mm

Bề dày mặt số: 9.8 mm

Niềng: Thép không gỉ

Dây đeo: Thép không gỉ

Màu Mặt Số: Xanh

Chống nước: 3 ATM

Chức Năng: Lịch ngày

Nơi sản xuất: Thụy Sỹ

Thông số đặc biệt: Máy Powermatic 80.111, thời gian trữ cót 80 giờ, 23 chân kính

Đánh giá (0)

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Chỉ những khách hàng đã đăng nhập và đã mua sản phẩm này mới có thể để lại đánh giá.

More Products

TISSOT BRIDGEPORT LADY T097.010.22.118.00

12.870.000 

Mã sản phẩm T0970102211800 Thương hiệu Tissot Xuất xứ Thụy Sỹ Giới tính Nữ Vật liệu vỏ Thép không gỉ mạ PVD vàng Loại máy Quartz Kích thước vỏ 29 mm Bảo hành quốc tế 2 năm

TISSOT PRC 200 T055.410.16.057.00

10.490.000 

Mã sản phẩm: T055.410.16.057.00

  • Loại máy  :  Quartz (Máy pin – điện tử)

    :

  • Đường kính  :  39mm – 39.3mm

    :

TISSOT T063.639.11.037.00

14.700.000 

Thương Hiệu: Tissot Số Hiệu Sản Phẩm: T063.639.11.037.00 Xuất Xứ: Thụy Sỹ Giới Tính: Nam Kính: Sapphire (Kính Chống Trầy) Máy: Quartz (Pin) Bảo Hành Quốc Tế: 2 Năm   Đường Kính Mặt Số: 42 mm Bề Dày Mặt Số: 11.07 mm Niềng: Thép Không Gỉ Dây Đeo: Thép Không Gỉ Màu Mặt Số: Trắng Chống Nước: 3 ATM Chức Năng: Lịch Ngày – Đồng hồ GMT Nơi sản xuất Thụy […]

Tissot T033.210.22.111.00

8.350.000 

Xuất Xứ: Thụy Sỹ Giới Tính: Nữ Kính: Sapphire (Kính Chống Trầy) Máy: Quartz (Pin) Bảo Hành Quốc Tế: 2 Năm Đường Kính Mặt Số: 28 mm Bề Dày Mặt Số: 7.4 mm Niềng: Thép Không Gỉ Dây Đeo: Thép Không Gỉ Màu Mặt Số: Trắng Chống Nước: 3 ATM Chức Năng: Lịch Ngày – Dạ quang

TISSOT PRC 200 T014.421.11.057.00

15.750.000 

hương hiệu: Tissot 1853 Mã sản phẩm: T014.421.11.057.00 Xuất xứ: Thụy Sĩ Giới tính: Nam Loại máy đồng hồ: Quartz Số hiệu máy: ETA 205.911 Chất liệu mặt kính: Sapphire Bảo hành quốc tế: 2 năm Đường kính vỏ: 38.5mm Chất liệu vỏ: Thép không gỉ Chất liệu dây: Thép không gỉ Màu mặt số: […]

Đồng hồ Casio Edifice EF-336DB-1A1VDF

3.741.300 4.157.000 

Chiều cao vỏ (bao gồm chấu) 48mm Chiều ngang vỏ (bao gồm nút vặn) 43.8mm Độ dày vỏ 9.5mm Chất liệu vỏ và vòng mặt số Thép không gỉ Trọng lượng 141g Dây đeo Thép không gỉ. Khoá gập 3 với 1 lần nhấn. Mặt kính Mặt kính khoáng Chống nước Khả năng chống nước […]