TISSOT GENEROSI-T T007.309.11.113.00

  • Loại máy
    Quartz
  • Kích thước vỏ
    27.5 mm x 24.5 mm
  • Bảo hành quốc tế
    2 năm
Compare
Categories: , Tag: Thương hiệu:
Mô tả

Mô tả

Mã sản phẩm T0073091111300
Xuất xứ Thụy Sỹ
Vật liệu vỏ Thép không gỉ 316L
Kích thước vỏ 27.5 mm x 24.5 mm
Lugs 15 mm
Độ dày 7.55 mm
Trọng lượng 92 g
Chất liệu kính Kính sapphire
Bộ sưu tập T-Lady
Giới tính Nữ
Loại máy Quartz
Máy ETA F03.111
Độ chịu nước 3 bar (30 m / 100 ft)
Chất liệu dây Thép không gỉ
Màu mặt số Xà cừ trắng
Bảo hành quốc tế 2 năm
Đánh giá (0)

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Chỉ những khách hàng đã đăng nhập và đã mua sản phẩm này mới có thể để lại đánh giá.

More Products

T099.407.11.048.00

25.200.000 

Mã sản phẩm T0994071104800 Thương hiệu Tissot Xuất xứ Thụy Sỹ Giới tính Nam Vật liệu vỏ Thép không gỉ 316L Loại máy Automatic Kích thước vỏ 42 mm Bảo hành quốc tế 2 năm

Tissot – T71.3.189.74 Carson Quartz 27 Yellow Gold / MOP / Strap

36.720.000 

Case Chất liệu: Vàng Kính: Sapphire Mặt số: Ngọc Trai Hình dạng: Tròn Đường Kính: 27.00 mm Dày: 5.90 mm Size Dây: 14.00 mm Chống nước: 30.00 m  

ĐỒNG HỒ LONGINES FLAGSHIP L4.774.4.27.6

48.875.000 

Giới tính: Nam Kiểu dáng: Mặt tròn Loại máy: Automatic (Máy cơ tự động) Phong cách: Sang trọng Mặt kính: Sapphire Đường kính: 35.6mm Chất liệu vỏ: Thép không gỉ 316L Chất liệu dây: Thép không gỉ 316L Độ chịu nước: 30m Tính năng khác: Đính kim cương, lịch ngày. Bảo hành chính hãng: 5 […]

ĐỒNG HỒ NAM T035.407.16.051.01

18.830.000 

Đồng hồ Tissot T035.407.16.051.01 với hình dáng thể thao năng động, kim chỉ và gạch số mỏng nổi bật trên nền đen mặt số, dây đeo da đen bóng mang lại sự nam tính, trẻ trung cho phái mạnh.

TISSOT PRC 200 T055.417.11.017.00

16.100.000 

Giới tính: Nam Kiểu dáng: Mặt tròn Loại máy: Quartz Chronograph (Máy pin bấm giờ thể thao) Phong cách: Thể thao Mặt kính: Sapphire Đường kính: 42mm x 41mm Chất liệu vỏ: Thép không gỉ 316L Độ dày: 12.02mm Chất liệu dây: Thép không gỉ 316L Độ chịu nước: 200m Tính năng khác: Lịch ngày […]

Tissot Le Locle Powermatic 80 T006.407.11.053.00

19.250.000 

Xuất Xứ: Thụy Sỹ Giới Tính: Nam Kính: Sapphire (Kính Chống Trầy) Máy: Automatic (Tự Động) Bảo Hành Quốc Tế: 2 Năm Đường Kính Mặt Số: 39.3 mm Bề Dày Mặt Số: 9.8 mm Niềng: Thép Không Gỉ Dây Đeo: Thép Không Gỉ Màu Mặt Số: Đen Chống Nước: 3 ATM Chức Năng: Lịch Ngày Nơi sản xuất: Thụy Sỹ Thông Số Đặc Biệt: Kiểu Powermatic 80.111, Thời Gian […]