TISSOT GENEROSI-T T007.309.11.113.00

  • Loại máy
    Quartz
  • Kích thước vỏ
    27.5 mm x 24.5 mm
  • Bảo hành quốc tế
    2 năm
Compare
Categories: , Tag: Thương hiệu:
Mô tả

Mô tả

Mã sản phẩm T0073091111300
Xuất xứ Thụy Sỹ
Vật liệu vỏ Thép không gỉ 316L
Kích thước vỏ 27.5 mm x 24.5 mm
Lugs 15 mm
Độ dày 7.55 mm
Trọng lượng 92 g
Chất liệu kính Kính sapphire
Bộ sưu tập T-Lady
Giới tính Nữ
Loại máy Quartz
Máy ETA F03.111
Độ chịu nước 3 bar (30 m / 100 ft)
Chất liệu dây Thép không gỉ
Màu mặt số Xà cừ trắng
Bảo hành quốc tế 2 năm
Đánh giá (0)

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Chỉ những khách hàng đã đăng nhập và đã mua sản phẩm này mới có thể để lại đánh giá.

More Products

Đồng Hồ Nam Tissot T006.428.22.038.00

28.350.000 

Thương Hiệu Tissot Số Hiệu Sản Phẩm T006.428.22.038.00 Xuất Xứ Thụy Sỹ Giới Tính Nam Kính Sapphire (Kính Chống Trầy) Máy Automatic (Tự Động) Bảo Hành Quốc Tế 2 Năm Đường Kính Mặt Số 39.3 mm Bề Dày Mặt Số 11.55 mm Niềng Thép Không Gỉ Dây Đeo Thép Không Gỉ Màu Mặt Số Trắng […]

TISSOT LE LOCLE AUTOMATIC COSC T006.408.11.057.00

34.363.000 

Thương hiệu Tissot Xuất xứ Thụy Sỹ Giới tính Nam Vật liệu vỏ Thép không gỉ 316L Loại máy Automatic Kích thước vỏ 39.3 mm Bảo hành quốc tế 3 năm

TISSOT CHEMIN DES TOURELLES SKELETON T139.836.36.441.00

29.032.000 
  • Mã sản phẩm
    T1398363644100
  • Thương hiệu
    Tissot
  • Xuất xứ
    Thụy Sỹ
  • Giới tính
    Nam / Nữ
  • Vật liệu vỏ
    Thép không gỉ mạ PVD đen
  • Loại máy
    Automatic
  • Kích thước vỏ
    39 mm
  • Bảo hành quốc tế
    2 năm

Đồng hồ Casio Edifice ECB-40DC-1ADF

6.423.300 7.137.000 

Chiều cao vỏ (bao gồm chấu) 52.4mm Chiều ngang vỏ (bao gồm nút vặn) 48.0mm Độ dày vỏ 12.7mm Chất liệu vỏ và vòng mặt số Carbon / Thép không gỉ Trọng lượng 128g Dây đeo Thép không gỉ. Khóa gập 3 với 1 lần nhấn. Mặt kính Mặt kính khoáng Chống nước Khả năng […]

Olym Pianus – Nữ OP990-45DDLR-GL-Nâu

Brand:  Olym Pianus Subject:  Female Water resistance:  5atm Machine type:  Battery/Quartz Glass material:  Sapphire glass Strap material:  Rubber Face size:  34mm Utilities:  Date, Hour, Minute, Second

Tissot T033.410.11.053.01

7.160.000 

Thương Hiệu Tissot Số Hiệu Sản Phẩm T033.410.11.053.01 Xuất Xứ Thụy Sỹ Giới Tính Nam Kính Sapphire (Kính Chống Trầy) Máy Quartz (Pin) Bảo Hành Quốc Tế 2 Năm Đường Kính Mặt Số 38 mm Bề Dày Mặt Số 7.5 mm Niềng Thép Không Gỉ Dây Đeo Thép Không Gỉ Màu Mặt Số Đen Chống […]