TISSOT FLAMINGO T094.210.11.121.00

9.790.000 

Compare
Categories: , Tag: Thương hiệu:
Mô tả

Mô tả

Giới tính: Nữ
Kiểu dáng: Mặt tròn
Loại máy: Quartz (Máy pin – điện tử)
Phong cách: Thời trang
Mặt kính: Sapphire
Đường kính: 30mm
Chất liệu vỏ: Thép không gỉ 316L
Độ dày: 6.4mm
Chất liệu dây: Thép không gỉ 316L
Độ chịu nước: 50m
Tính năng khác: Lịch ngày. Mặt khảm trai.
Bảo hành chính hãng: 2 năm quốc tế
Đánh giá (0)

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Chỉ những khách hàng đã đăng nhập và đã mua sản phẩm này mới có thể để lại đánh giá.

More Products

ĐỒNG HỒ CASIO NỮ LTP-E176L-1AVDF

2.542.000 

Thiết kế đơn giản của các mẫu đồng hồ có mặt số hình vuông này giúp chúng dễ dàng phối hợp với các trang phục công sở hay thường ngày.

Đồng hồ có khả năng chống nước ở độ sâu 50 mét, có thể đeo thoải mái mà không lo lắng khi gặp trời mưa.

ĐỒNG HỒ ORIENT STAR SEMI SKELETON RE-AT0004S00B

16.464.000 20.580.000 

         Mã sản phẩm: RE-AT0004S00B

  • Loại máy : Automatic (Máy cơ tự động)
  • Đường kính : 39.3mm

    :

Longines L2.793.5.77.7

Giới tính: Nam Kiểu dáng: Mặt tròn Loại máy: Automatic (Máy cơ tự động) Phong cách: Sang trọng Mặt kính: Sapphire Đường kính: 40mm Chất liệu vỏ: Thép không gỉ 316L/ Vàng 18K Độ dày: 9.8mm Chất liệu dây: Thép không gỉ 316L/ Vàng 18K Size dây: 21mm Độ chịu nước: 30m Lug to Lug: […]

Orient RA-AC0J01S10B – Nam – Automatic (Tự Động)

8.880.000 

Xuất xứ: Nhật Bản Giới tính: Nam Kính: Mineral Crystal (Kính cứng) Máy: Automatic (Tự động) Bảo hành quốc tế: 1 năm Bảo hành tại Hải Triều: 5 năm Đường kính mặt số: 42 mm Bề dày mặt số: 11 mm Niềng: Thép không gỉ Dây đeo: Thép Không gỉ Màu mặt số: Vàng Chống nước: 5 ATM Chức năng: Lịch ngày

TISSOT PR 100 T101.210.22.031.00

11.200.000 

Giới tính: Nữ Kiểu dáng: Mặt tròn Loại máy: Quartz (Máy pin – điện tử) Phong cách: Sang trọng Mặt kính: Sapphire Đường kính: 33mm x 33mm Chất liệu vỏ: Thép không gỉ mạ vàng công nghệ PVD Độ dày: 9mm Chất liệu dây: Thép không gỉ 316L mạ vàng công nghệ PVD Độ chịu […]

ĐỒNG HỒ NAM TISSOT LE LOCLE POWERMATIC 80 T006.407.22.033.01

21.470.000 

Mã sản phẩm: T006.407.22.033.01

  • Loại máy : Automatic (Máy cơ tự động)
  • Đường kính : 39.3mm

  • Xuất Xứ : Thụy Sỹ