Tissot Chrono XL Classic T116.617.22.041.00

15.800.000 

Mã sản phẩm: T116.617.22.041.00

  • Loại máy: Quartz Chronograph (Máy pin bấm giờ thể thao)
  • Đường kính: 45mm
Compare
Mô tả

Mô tả

Giới tính: Nam
Kiểu dáng: Mặt tròn
Loại máy: Quartz Chronograph (Máy pin bấm giờ thể thao)
Phong cách: Thể thao
Mặt kính: Sapphire
Đường kính: 45mm
Chất liệu vỏ: Thép không gỉ mạ vàng công nghệ PVD
Độ dày: 11mm
Chất liệu dây: Thép không gỉ 316L mạ vàng công nghệ PVD
Size dây: 22mm
Độ chịu nước: 100m
Lug to Lug: 52mm
Tính năng khác: Lịch ngày. Chronograph. Caliber ETA G10.212
Bảo hành chính hãng: 2 năm quốc tế
Màu mặt: Xanh lam
Xuất xứ thương hiệu:  Thụy Sỹ
Đánh giá (0)

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Chỉ những khách hàng đã đăng nhập và đã mua sản phẩm này mới có thể để lại đánh giá.

More Products

Tissot Le Locle T006.407.11.043.00

19.250.000 

Xuất Xứ: Thụy Sỹ Giới Tính: Nam Kính: Sapphire (Kính chống trầy) Máy: Automatic (Tự động) Bảo Hành Quốc Tế: 2 năm Bảo hành tại Hải Triều: 4 năm – RED Guarantee Đường kính mặt số: 39.3 mm Bề dày mặt số: 9.8 mm Niềng: Thép không gỉ Dây đeo: Thép không gỉ Màu Mặt Số: Xanh Chống nước: 3 ATM Chức Năng: Lịch ngày Nơi sản xuất: Thụy Sỹ Thông số […]

ĐỒNG HỒ LONGINES MASTER COLLECTION L2.628.5.12.7

97.750.000 

Giới tính: Nam Kiểu dáng: Mặt tròn Loại máy: Automatic (Máy cơ tự động) Phong cách: Sang trọng Mặt kính: Sapphire Đường kính: 38.5mm Chất liệu vỏ: Thép không gỉ 316L/ Vàng 18K Độ dày: 9.2mm Chất liệu dây: Thép không gỉ 316L/ Vàng 18K Size dây: 20mm Độ chịu nước: 30m Lug to Lug: […]

Đồng hồ Casio Edifice EFR-534D-7AVDF

4.318.200 4.798.000 

Chiều cao vỏ (bao gồm chấu) 52.5mm Chiều ngang vỏ (bao gồm nút vặn) 46mm Độ dày vỏ 13.7mm Chất liệu vỏ và vòng mặt số Thép không gỉ / Nhôm Trọng lượng 178g Dây đeo Thép không gỉ. Khoá gập 3 với 1 lần nhấn. Mặt kính Mặt kính khoáng Chống nước Khả năng […]

Olym Pianus – Nam OP990-45ADGS-GL-D

Thương hiệu: Olym Pianus Đối tượng: Nam Kháng nước: 5atm Loại máy: Cơ tự động Chất liệu kính: Kính Sapphire Chất liệu dây: Dây Cao Su Size mặt: 42mm Độ dầy: 11mm Khoảng trữ cót: 40 tiếng Tiện ích: Lịch thứ, Lịch ngày, Giờ, phút, giây

Tissot Nam T035.428.16.031.00

24.500.000 

Thương Hiệu Tissot Số Hiệu Sản Phẩm T035.428.16.031.00 Xuất Xứ Thụy Sỹ Giới Tính Nam Kính Sapphire (Kính Chống Trầy) Máy Automatic (Tự Động) Bảo Hành Quốc Tế 2 Năm Đường Kính Mặt Số 39 mm Bề Dày Mặt Số 11.95 mm Niềng Thép Không Gỉ Dây Đeo Dây Da Chính Hãng Màu Mặt Số […]