Prev
RADO NỮ R30932103
27.000.000 30.000.000 
Go to Shop
Next
RADO NỮ R48793103
18.567.000 20.630.000 

RADO NỮ R22854013

23.382.000 25.980.000 

Compare
Mô tả

Mô tả

– Nhãn hiệu : RADO
– Mã sản phẩm : R22854013
– Xuất xứ : Thụy Sỹ
– Dòng sản phẩm : Coupole
– Kiểu máy : Quartz (Pin)
– Đồng hồ dành cho : Nữ
– Kích cỡ mặt : 28 mm
– Chất liệu vỏ : Thép không gỉ
– Chất liệu dây : Thép không gỉ
– Chất liệu kính : Sapphire crystal (Kính chống trầy có phủ lớp chống phản chiếu)
– Độ chịu nước : 30 m
– Bảo hành quốc tế : 2 năm

Đánh giá (0)

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Chỉ những khách hàng đã đăng nhập và đã mua sản phẩm này mới có thể để lại đánh giá.

More Products

ĐỒNG HỒ LONGINES LA GRANDE CLASSIQUE L4.908.2.12.7

50.312.000 

Giới tính: Nam Kiểu dáng: Mặt tròn Loại máy: Automatic (Máy cơ tự động) Phong cách: Sang trọng Mặt kính: Sapphire Đường kính: 36mm Chất liệu vỏ: Thép không gỉ mạ vàng công nghệ PVD Độ dày: 7.6mm Chất liệu dây: Thép không gỉ 316L mạ vàng công nghệ PVD Size dây: 20mm Độ chịu […]

Tissot T52.2.481.31

9.070.000 

Thương Hiệu Tissot Số Hiệu Sản Phẩm T52.2.481.31 Xuất Xứ Thụy Sỹ Giới Tính Nam Kính Sapphire (Kính Chống Trầy) Máy Quartz (Pin) Bảo Hành Quốc Tế 2 Năm Đường Kính Mặt Số 34 mm Bề Dày Mặt Số 5.85 mm Niềng Thép Không Gỉ Dây Đeo Thép Không Gỉ Màu Mặt Số Trắng Chống […]

Tissot T065.430.11.051.00

17.500.000 

Thương Hiệu Tissot Số Hiệu Sản Phẩm T065.430.11.051.00 Xuất Xứ Thụy Sỹ Giới Tính Nam Kính Sapphire (Kính Chống Trầy) Máy Automatic (Tự Động) Bảo Hành Quốc Tế 2 Năm Đường Kính Mặt Số 39.7 mm Bề Dày Mặt Số 9.5 mm Niềng Thép Không Gỉ Dây Đeo Thép Không Gỉ Màu Mặt Số Đen […]

Đồng hồ Casio Edifice EQB-510DC-1A Chính Hãng

16.789.500 18.655.000 

Chiều cao vỏ (bao gồm chấu) 52mm Chiều ngang vỏ (bao gồm nút vặn) 48.1mm Độ dày vỏ 14.2mm Chất liệu vỏ và vòng mặt số Thép không gỉ Trọng lượng 191g Dây đeo Thép không gỉ. Khoá gập 3 với 1 lần nhấn Mặt kính Mặt kính khoáng Kết nối điện thoại Mobile link […]

TISSOT DESIRE T52.1.421.13

6.440.000 

Thương Hiệu Tissot Số Hiệu Sản Phẩm T52.1.421.13 Xuất Xứ Thụy Sỹ Giới Tính Nam Kính Sapphire (Kính Chống Trầy) Máy Quartz (Pin) Bảo Hành Quốc Tế 2 Năm Đường Kính Mặt Số 34 mm Bề Dày Mặt Số 5.85 mm Niềng Thép Không Gỉ Dây Đeo Dây Da Chính Hãng Màu Mặt Số Trắng […]

Tissot T101.410.33.031.00

11.680.000 

Thương Hiệu: Tissot Số Hiệu Sản Phẩm: T101.410.33.031.00 Xuất Xứ: Thụy Sỹ Giới Tính: Nam Kính: Sapphire (Kính Chống Trầy) Máy: Quartz (Pin) Bảo Hành Quốc Tế: 2 Năm Đường Kính Mặt Số: 39 mm Bề Dày Mặt Số: 9 mm Niềng: Thép Không Gỉ Dây Đeo: Thép Không Gỉ Màu Mặt Số: Trắng Chống Nước: 3 ATM