Longines Grande Classique L4.209.2.87.7

47.437.000 

Compare
Mô tả

Mô tả

Thương Hiệu: Longines

Số Hiệu Sản Phẩm: L4.209.2.87.7

Xuất Xứ: Thụy Sỹ

Giới Tính: Nữ

Kính: Sapphire (Kính Chống Trầy)

Máy: Quartz (Pin)

Bảo Hành Quốc Tế: 2 Năm

Đường Kính Mặt Số: 24.5 mm

Bề Dày Mặt Số: 5 mm

Niềng: Thép Không Gỉ

Dây Đeo: Thép Không Gỉ

Màu Mặt Số: Trắng Xà Cừ

Chống Nước: 3 ATM

Chức Năng: 

Nơi sản xuất: Thụy Sỹ

Thông Số Đặc Biệt: Máy L209, Đính 12 Viên Kim Cương 0.048 Carat, Mạ Vàng PVD

Đánh giá (0)

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Chỉ những khách hàng đã đăng nhập và đã mua sản phẩm này mới có thể để lại đánh giá.

More Products

Đồng hồ Casio Edifice EFR-534D-7AVDF

4.318.200 4.798.000 

Chiều cao vỏ (bao gồm chấu) 52.5mm Chiều ngang vỏ (bao gồm nút vặn) 46mm Độ dày vỏ 13.7mm Chất liệu vỏ và vòng mặt số Thép không gỉ / Nhôm Trọng lượng 178g Dây đeo Thép không gỉ. Khoá gập 3 với 1 lần nhấn. Mặt kính Mặt kính khoáng Chống nước Khả năng […]

TISSOT CHEMIN DES TOURELLES POWERMATIC 80 34 MM T139.207.11.048.00

26.518.000 
  • Xuất xứ
    Thụy Sỹ
  • Giới tính
    Nữ
  • Vật liệu vỏ
    Thép không gỉ 316L
  • Loại máy
    Automatic
  • Kích thước vỏ
    34 mm
  • Bảo hành quốc tế
    2 năm

Tissot Le Locle T006.407.11.043.00

19.250.000 

Xuất Xứ: Thụy Sỹ Giới Tính: Nam Kính: Sapphire (Kính chống trầy) Máy: Automatic (Tự động) Bảo Hành Quốc Tế: 2 năm Bảo hành tại Hải Triều: 4 năm – RED Guarantee Đường kính mặt số: 39.3 mm Bề dày mặt số: 9.8 mm Niềng: Thép không gỉ Dây đeo: Thép không gỉ Màu Mặt Số: Xanh Chống nước: 3 ATM Chức Năng: Lịch ngày Nơi sản xuất: Thụy Sỹ Thông số […]

Tissot Le Locle Powermatic 80 T006.407.11.053.00

19.250.000 

Xuất Xứ: Thụy Sỹ Giới Tính: Nam Kính: Sapphire (Kính Chống Trầy) Máy: Automatic (Tự Động) Bảo Hành Quốc Tế: 2 Năm Đường Kính Mặt Số: 39.3 mm Bề Dày Mặt Số: 9.8 mm Niềng: Thép Không Gỉ Dây Đeo: Thép Không Gỉ Màu Mặt Số: Đen Chống Nước: 3 ATM Chức Năng: Lịch Ngày Nơi sản xuất: Thụy Sỹ Thông Số Đặc Biệt: Kiểu Powermatic 80.111, Thời Gian […]

ĐỒNG HỒ SEIKO SPL009P1

8.215.000 13.692.000 

Giới tính: Nam Kiểu dáng: Mặt vuông Loại máy: Automatic (Máy cơ tự động) Phong cách: Sang trọng Mặt kính: Mặt kính cứng Chất liệu vỏ: Thủy Tinh Chất liệu dây: Vàng 18K Màu mặt: Hồng

Tissot T95.1.183.91

12.870.000 

Thương Hiệu Tissot Số Hiệu Sản Phẩm T95.1.183.91 Xuất Xứ Thụy Sỹ Giới Tính Nữ Kính Sapphire (Kính Chống Trầy) Máy Automatic (Tự Động) Bảo Hành Quốc Tế 2 Năm   Đường Kính Mặt Số 27 mm Bề Dày Mặt Số 8.6 mm Niềng Thép Không Gỉ Dây Đeo Thép Không Gỉ Màu Mặt Số […]