ĐỒNG HỒ RADO NAM R30939132

43.740.000 

Compare
Mô tả

Mô tả

THÔNG TIN

THƯƠNG HIỆU : Rado

GIỚI TÍNH : Nam

Xuất xứ : Thụy Sĩ

Loại Máy : Automatic

ĐỘNG CƠ :Rado Calibre 658 (ETA 2824-2)

DỰ TRỮ NĂNG LƯỢNG : 38 giờ

Size : 38mm

CHẤT LIỆU VỎ :Thép không gỉ

CHẤT LIỆU DÂY ĐEO : Thép không gỉ với gốm đen

ĐỘ RỘNG DÂY :18mm

MẶT KÍNH : Sapphire chống trầy xước

KIM : Tông vàng hồng

CHỐNG NƯỚC : 30 mét / 100 feet

LỊCH : Hiển thị ngày ở vị trí 3 giờ

CHỨC NĂNG : Ngày, giờ, phút, giây

TÍNH NĂNG ĐỒNG HỒ : Thép không gỉ, vàng, gốm

Đánh giá (0)

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Chỉ những khách hàng đã đăng nhập và đã mua sản phẩm này mới có thể để lại đánh giá.

More Products

Đồng hồ Casio Edifice ECB-40DC-1ADF

6.423.300 7.137.000 

Chiều cao vỏ (bao gồm chấu) 52.4mm Chiều ngang vỏ (bao gồm nút vặn) 48.0mm Độ dày vỏ 12.7mm Chất liệu vỏ và vòng mặt số Carbon / Thép không gỉ Trọng lượng 128g Dây đeo Thép không gỉ. Khóa gập 3 với 1 lần nhấn. Mặt kính Mặt kính khoáng Chống nước Khả năng […]

ĐỒNG HỒ LONGINES FLAGSHIP L4.774.3.27.7

54.625.000 

Giới tính: Nam Kiểu dáng: Mặt tròn Loại máy: Automatic (Máy cơ tự động) Phong cách: Sang trọng Mặt kính: Sapphire Đường kính: 35.6mm Chất liệu vỏ: Thép không gỉ mạ vàng công nghệ PVD Chất liệu dây: Thép không gỉ 316L mạ vàng công nghệ PVD Độ chịu nước: 30m Tính năng khác: Đính […]

TISSOT QUICKSTER T095.417.16.047.00

11.210.000 

Giới tính: Nam Kiểu dáng: Mặt tròn Loại máy: Quartz Chronograph (Máy pin bấm giờ thể thao) Phong cách: Thể thao Mặt kính: Sapphire Đường kính: 42mm x 42mm Chất liệu vỏ: Thép không gỉ 316L Độ dày: 10.72mm Chất liệu dây: Dây da Độ chịu nước: 100m Tính năng khác: Lịch ngày. Bảo hành […]

TISSOT PR 100 DUAL TIME T101.452.22.031.00

Giới tính: Nam Kiểu dáng: Mặt tròn Loại máy: Quartz (Máy pin – điện tử) Phong cách: Sang trọng Mặt kính: Sapphire Đường kính: 39mm Chất liệu vỏ: Thép không gỉ mạ vàng công nghệ PVD Độ dày: 10.1mm Chất liệu dây: Thép không gỉ 316L mạ vàng công nghệ PVD Độ chịu nước: 100m […]