Đồng hồ Casio Edifice EQS-940DC-1BVUDF

7.280.100 8.089.000 

Compare
Mô tả

Mô tả

Chiều cao vỏ (bao gồm chấu)
49.5mm
Chiều ngang vỏ (bao gồm nút vặn)
45.5mm
Độ dày vỏ
12.5mm
Chất liệu vỏ và vòng mặt số
Thép không gỉ
Trọng lượng
132g
Dây đeo
Thép không gỉ. Khóa gập 3 với 1 lần nhấn.
Mặt kính
Kính khoáng
Chống nước
Khả năng chống nước ở độ sâu 100 mét
Thông tin pin
Pin sạc năng lượng mặt trời
– 5 tháng đối với pin sạc (trong điều kiện sử dụng bình thường, không tiếp xúc với ánh sáng sau khi được sạc đầy)
Đánh giá (0)

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Chỉ những khách hàng đã đăng nhập và đã mua sản phẩm này mới có thể để lại đánh giá.

More Products

Tissot Le Locle T006.407.11.043.00

19.250.000 

Xuất Xứ: Thụy Sỹ Giới Tính: Nam Kính: Sapphire (Kính chống trầy) Máy: Automatic (Tự động) Bảo Hành Quốc Tế: 2 năm Bảo hành tại Hải Triều: 4 năm – RED Guarantee Đường kính mặt số: 39.3 mm Bề dày mặt số: 9.8 mm Niềng: Thép không gỉ Dây đeo: Thép không gỉ Màu Mặt Số: Xanh Chống nước: 3 ATM Chức Năng: Lịch ngày Nơi sản xuất: Thụy Sỹ Thông số […]

Đồng hồ EDIFICE ECB-500D-1ADR

9.708.300 10.787.000 

Mặt kính khoáng Neobrite Khả năng chống nước ở độ sâu 100 mét Vật liệu vỏ / gờ: Thép không gỉ Dây đeo bằng thép không gỉ Chốt gập 3 chỉ với một lần bấm Dây đeo kim loại Chạy bằng năng lượng mặt trời Đèn LED (Chiếu sáng cực mạnh) Thời lượng chiếu sáng […]

TISSOT PRC 200 T055.417.16.017.01

14.700.000 

Giới tính: Nam Kiểu dáng: Mặt tròn Loại máy: Quartz Chronograph (Máy pin bấm giờ thể thao) Phong cách: Thể thao Mặt kính: Sapphire Đường kính: 42mm – 41mm Chất liệu vỏ: Thép không gỉ 316L Độ dày: 12.02mm Chất liệu dây: Dây da Size dây: 19mm Độ chịu nước: 200m Tính năng khác: Lịch […]

Tissot T033.410.26.011.01

5.960.000 

Thương Hiệu: Tissot Số Hiệu Sản Phẩm: T033.410.26.011.01 Xuất Xứ: Thụy Sỹ Giới Tính: Nam Kính: Sapphire (Kính Chống Trầy) Máy: Quartz (Pin) Bảo Hành Quốc Tế: 2 Năm   Đường Kính Mặt Số: 38 mm Bề Dày Mặt Số: 7.5 mm Niềng: Thép Không Gỉ Dây Đeo: Dây Da Chính Hãng Màu Mặt Số: Trắng Chống Nước: 3 ATM Chức Năng: Lịch Ngày Nơi sản xuất Thụy Sỹ

Tissot T072.010.22.038.00

14.310.000 

Thương Hiệu Tissot Số Hiệu Sản Phẩm T072.010.22.038.00 Xuất Xứ Thụy Sỹ Giới Tính Nữ Kính Sapphire (Kính Chống Trầy) Máy Quartz (Pin) Bảo Hành Quốc Tế 2 Năm Đường Kính Mặt Số 28 mm Bề Dày Mặt Số 8 mm Niềng Thép Không Gỉ Dây Đeo Thép Không Gỉ Màu Mặt Số Trắng Chống […]

Tissot T95.1.183.91

12.870.000 

Thương Hiệu Tissot Số Hiệu Sản Phẩm T95.1.183.91 Xuất Xứ Thụy Sỹ Giới Tính Nữ Kính Sapphire (Kính Chống Trầy) Máy Automatic (Tự Động) Bảo Hành Quốc Tế 2 Năm   Đường Kính Mặt Số 27 mm Bề Dày Mặt Số 8.6 mm Niềng Thép Không Gỉ Dây Đeo Thép Không Gỉ Màu Mặt Số […]