Đồng hồ Casio Edifice EQB-510DC-1A Chính Hãng

16.789.500 18.655.000 

Compare
Mô tả

Mô tả

Chiều cao vỏ (bao gồm chấu)
52mm
Chiều ngang vỏ (bao gồm nút vặn)
48.1mm
Độ dày vỏ
14.2mm
Chất liệu vỏ và vòng mặt số
Thép không gỉ
Trọng lượng
191g
Dây đeo
Thép không gỉ. Khoá gập 3 với 1 lần nhấn
Mặt kính
Mặt kính khoáng
Kết nối điện thoại

Mobile link (Kết nối không dây sử dụng Bluetooth®)

Chống nước
Khả năng chống nước ở độ sâu 100 mét
Thông tin pin
Pin sạc năng lượng mặt trời
– 8 tháng đối với pin sạc (trong điều kiện sử dụng bình thường, không tiếp xúc với ánh sáng sau khi được sạc đầy)
– 34 tháng đối với pin sạc (khi được bảo quản trong bóng tối hoàn toàn và bật chức năng tiết kiệm năng lượng sau khi được sạc đầy).
Đánh giá (0)

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Chỉ những khách hàng đã đăng nhập và đã mua sản phẩm này mới có thể để lại đánh giá.

More Products

TISSOT PRC 200 CHRONOGRAPH LADY T055.217.16.033.01

13.840.000 
  • Loại máy
    Quartz
  • Kích thước vỏ
    34 mm x 35 mm
  • Bảo hành quốc tế
    2 năm

ĐỒNG HỒ NỮ TISSOT TRADITION T063.009.36.018.00

10.980.000 

THÔNG TIN SẢN PHẨM Giới tính: Nữ Kiểu dáng: Mặt tròn Loại máy: Quartz (Máy pin – điện tử) Phong cách: Sang trọng Mặt kính: Sapphire Đường kính: 25mm Chất liệu vỏ: Thép không gỉ mạ vàng công nghệ PVD Độ dày: 5.2mm Chất liệu dây: Dây da Độ chịu nước: 30m Bảo hành chính […]

ĐỒNG HỒ LONGINES FLAGSHIP L4.774.4.57.6

43.987.500 48.875.000 

Mã sản phẩm: L4.774.4.57.6

  • Loại máy :    Automatic (Máy cơ tự động)

    :

  • Đường kính   :  36.5mm

La Grande Classique De Longines L4.709.4.17.6

31.482.000 34.980.000 

Thương hiệu Longines Dòng sản phẩm ELEGANCE Bộ sưu tập La Grande Classicque de Longines – Classic Elegance Xuất xứ Thụy Sĩ Phong cách Elegance/ Phong cách Lịch Lãm Giới tính Unisex Kiểu máy Quartz/ Pin Kiểu dáng Tròn Kích cỡ 33.00 x 33.00mm Độ dày 5.00 mm Chất liệu vỏ Thép không gỉ 316L […]

Tissot T033.210.22.111.00

8.350.000 

Xuất Xứ: Thụy Sỹ Giới Tính: Nữ Kính: Sapphire (Kính Chống Trầy) Máy: Quartz (Pin) Bảo Hành Quốc Tế: 2 Năm Đường Kính Mặt Số: 28 mm Bề Dày Mặt Số: 7.4 mm Niềng: Thép Không Gỉ Dây Đeo: Thép Không Gỉ Màu Mặt Số: Trắng Chống Nước: 3 ATM Chức Năng: Lịch Ngày – Dạ quang

Tissot T063.907.36.068.00

23.450.000 

Xuất Xứ: Thụy Sỹ Giới Tính: Nam Kính: Sapphire (Kính Chống Trầy) Máy: Automatic (Tự Động) Bảo Hành Quốc Tế: 2 Năm Đường Kính Mặt Số: 40 mm Bề Dày Mặt Số: 9.4 mm Niềng: Thép Không Gỉ Dây Đeo: Dây Da Chính Hãng Màu Mặt Số: Xám Chống Nước: 3 ATM Chức Năng: Nơi sản xuất: Thụy Sỹ