Mô tả
| Chiều cao vỏ (bao gồm chấu) 48mm |
Chiều ngang vỏ (bao gồm nút vặn) 43.8mm |
| Độ dày vỏ 9.5mm |
Chất liệu vỏ và vòng mặt số Thép không gỉ |
| Trọng lượng 141g |
Dây đeo Thép không gỉ. Khoá gập 3 với 1 lần nhấn. |
| Mặt kính Mặt kính khoáng |
|
| Chống nước Khả năng chống nước ở độ sâu 100 mét |
Thông tin pin Thời gian sử dụng pin khoảng 2 năm với pin SR621SW |
ĐỒNG HỒ LONGINES MASTER COLLECTION L2.128.5.77.7
TISSOT QUICKSTER T095.417.16.047.00
TISSOT HAPPY CHIC T016.309.11.293.00
Đồng Hồ Nam Tissot T006.428.22.038.00
Đồng hồ Casio Edifice EQB-510DC-1A Chính Hãng
Đồng hồ Nam Tissot T055.410.11.017.00
TISSOT PRX POWERMATIC 80 T137.407.21.031.00
Đồng hồ Nữ Calvin Klein K2G2312
TISSOT FABULOUS GARDEN T017.109.11.031.00
RADO NỮ R22854013
Đồng hồ Casio Edifice EFR-546SG-7AVUDF
TISSOT TITANIUM T069.439.44.031.00
ĐỒNG HỒ NAM TISSOT COUTURIER T035.446.16.051.01
Đồng hồ Casio Edifice EFR-534D-7AVDF
TISSOT T063.907.22.038.01
LONGINES LYRE L4.859.2.32.7
TISSOT PRC 200 T055.417.16.017.01
TISSOT PR 100 T101.210.22.031.00
ĐỒNG HỒ LONGINES LA GRANDE CLASSIQUE L4.709.2.12.2
ĐỒNG HỒ ORIENT SUNE5002W0
TISSOT BRIDGEPORT LADY T097.010.22.118.00
ĐỒNG HỒ LONGINES LA GRANDE CLASSIQUE L4.705.2.12.8
ĐỒNG HỒ ORIENT RF-QD0003G10B
T099.407.11.048.00
TISSOT Exclusive for Ladies T0073091105300
Tissot Nam T063.610.16.087.00
TISSOT PR516 CHRONOGRAPH T149.417.11.041.00
TISSOT T52.5.411.31
Đồng hồ Calvin Klein Incentive K3P231C1
TISSOT FLAMINGO T094.210.11.121.00
Tissot T033.410.26.011.01
Đồng hồ Orient Star Modern Skeleton Limited Edition RE-AV0122L00B
ĐỒNG HỒ RADO NAM R30939132
Đồng hồ Casio Edifice EFR-546L-1AVUDF
TISSOT PRC 200 CHRONOGRAPH LADY T055.217.16.033.01 










Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.