TISSOT TXL T061.717.11.031.00

21.350.000 

Compare
Categories: , Tag: Thương hiệu:
Mô tả

Mô tả

Giới tính: Nam
Kiểu dáng: Mặt vuông
Loại máy: Quartz Chronograph (Máy pin bấm giờ thể thao)
Phong cách: Thời trang
Mặt kính: Sapphire
Đường kính: 38mm – 33mm
Chất liệu vỏ: Thép không gỉ 316L
Độ dày: 12.1mm
Chất liệu dây: Thép không gỉ 316L
Độ chịu nước: 100 m
Tính năng khác: Lịch ngày.
Bảo hành chính hãng: 2 năm quốc tế
Đánh giá (0)

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Chỉ những khách hàng đã đăng nhập và đã mua sản phẩm này mới có thể để lại đánh giá.

More Products

Olym Pianus OP68322L29SK-T

Thông số sản phẩm – Olym Pianus OP68322L29SK-T Thương hiệu: Olym Pianus Đối tượng: Nữ Kháng nước: 3atm Loại máy: Pin/Quartz Chất liệu kính: Kính Sapphire Chất liệu dây: Dây Kim Loại Size mặt: 29mm

Tissot Le Locle Powermatic 80 T006.407.11.053.00

19.250.000 

Xuất Xứ: Thụy Sỹ Giới Tính: Nam Kính: Sapphire (Kính Chống Trầy) Máy: Automatic (Tự Động) Bảo Hành Quốc Tế: 2 Năm Đường Kính Mặt Số: 39.3 mm Bề Dày Mặt Số: 9.8 mm Niềng: Thép Không Gỉ Dây Đeo: Thép Không Gỉ Màu Mặt Số: Đen Chống Nước: 3 ATM Chức Năng: Lịch Ngày Nơi sản xuất: Thụy Sỹ Thông Số Đặc Biệt: Kiểu Powermatic 80.111, Thời Gian […]

TISSOT PRC 200 T055.417.16.017.01

14.700.000 

Giới tính: Nam Kiểu dáng: Mặt tròn Loại máy: Quartz Chronograph (Máy pin bấm giờ thể thao) Phong cách: Thể thao Mặt kính: Sapphire Đường kính: 42mm – 41mm Chất liệu vỏ: Thép không gỉ 316L Độ dày: 12.02mm Chất liệu dây: Dây da Size dây: 19mm Độ chịu nước: 200m Tính năng khác: Lịch […]

ĐỒNG HỒ RADO NAM R30939132

43.740.000 

THÔNG TIN THƯƠNG HIỆU : Rado GIỚI TÍNH : Nam Xuất xứ : Thụy Sĩ Loại Máy : Automatic ĐỘNG CƠ :Rado Calibre 658 (ETA 2824-2) DỰ TRỮ NĂNG LƯỢNG : 38 giờ Size : 38mm CHẤT LIỆU VỎ :Thép không gỉ CHẤT LIỆU DÂY ĐEO : Thép không gỉ với gốm đen ĐỘ RỘNG […]

ĐỒNG HỒ LONGINES FLAGSHIP L4.974.4.57.6

46.640.000 

Giới tính: Nam Kiểu dáng: Mặt tròn Loại máy: Automatic (Máy cơ tự động) Phong cách: Hiện đại Mặt kính: Sapphire Đường kính: 38.5mm Chất liệu vỏ: Thép không gỉ 316L Chất liệu dây: Thép không gỉ 316L Độ chịu nước: 30m Tính năng khác: Lịch ngày, Cọc số đính 13 viên kim cương 0.059 […]

Tissot T101.410.33.031.00

11.680.000 

Thương Hiệu: Tissot Số Hiệu Sản Phẩm: T101.410.33.031.00 Xuất Xứ: Thụy Sỹ Giới Tính: Nam Kính: Sapphire (Kính Chống Trầy) Máy: Quartz (Pin) Bảo Hành Quốc Tế: 2 Năm Đường Kính Mặt Số: 39 mm Bề Dày Mặt Số: 9 mm Niềng: Thép Không Gỉ Dây Đeo: Thép Không Gỉ Màu Mặt Số: Trắng Chống Nước: 3 ATM