Tissot Tradition T063.907.22.038.00

25.550.000 

Compare
Mô tả

Mô tả

Xuất Xứ: Thụy Sỹ

Giới Tính: Nam

Kính: Sapphire (Kính Chống Trầy)

Máy: Automatic (Tự Động)

Bảo Hành Quốc Tế: 2 Năm

Đường Kính Mặt Số: 40 mm

Bề Dày Mặt Số: 9.4 mm

Niềng: Thép Không Gỉ

Dây Đeo: Thép Không Gỉ

Màu Mặt Số: Trắng

Chống Nước: 3 ATM

Chức Năng:

Nơi sản xuất: Thụy Sỹ

Thông Số Đặc BiệtMáy Powermatic 80.601, Thời Gian Trữ Cót 80 Giờ, 25 Chân Kính, Mạ Vàng PVD

Đánh giá (0)

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Chỉ những khách hàng đã đăng nhập và đã mua sản phẩm này mới có thể để lại đánh giá.

More Products

LONGINES LYRE L4.859.2.32.7

31.825.000 

Giới tính: Nam Kiểu dáng: Mặt tròn Loại máy: Quartz (Máy pin – điện tử) Phong cách: Thể thao Mặt kính: Sapphire Đường kính: 38.5mm Chất liệu vỏ: Thép không gỉ mạ vàng công nghệ PVD Độ dày: 5.6mm Chất liệu dây: Thép không gỉ 316L mạ vàng công nghệ PVD Size dây: 20mm Độ […]

TISSOT CARSON T085.427.22.011.00

28.620.000 

Giới tính: Nam Kiểu dáng: Mặt tròn Loại máy: Automatic Chronograph (Máy cơ tự động bấm giờ thể thao) Phong cách: Thể thao sang trọng Mặt kính: Sapphire Đường kính: 42.3mm x 42.3mm Chất liệu vỏ: Thép không gỉ mạ vàng công nghệ PVD Độ dày: 13.78mm Chất liệu dây: Thép không gỉ 316L mạ […]

Olym Pianus OP990-45ADDGR-GL-T

Giới tính: Nam Kiểu dáng: Mặt tròn Loại máy: Automatic (Máy cơ tự động) Phong cách: Sang trọng Mặt kính: Sapphire Đường kính: 42mm Chất liệu vỏ: Thép không gỉ mạ vàng công nghệ PVD Chất liệu dây: Dây cao su Độ chịu nước: 50m Tính năng khác: Lịch ngày, lịch thứ. Bảo hành chính […]

Tissot T028.210.22.117.00

12.645.000 

Thương Hiệu Tissot Số Hiệu Sản Phẩm T028.210.22.117.00 Xuất Xứ Thụy Sỹ Giới Tính Nữ Kính Sapphire (Kính Chống Trầy) Máy Quartz (Pin) Bảo Hành Quốc Tế 2 Năm Đường Kính Mặt Số 28 mm Bề Dày Mặt Số 7.29 mm Niềng Thép Không Gỉ Dây Đeo Thép Không Gỉ Màu Mặt Số Trắng Chống […]

TISSOT GENEROSI-T T007.309.11.113.00

  • Loại máy
    Quartz
  • Kích thước vỏ
    27.5 mm x 24.5 mm
  • Bảo hành quốc tế
    2 năm