TISSOT TITANIUM T069.439.44.031.00

21.940.000 

Compare
Categories: , Tag: Thương hiệu:
Mô tả

Mô tả

  • Mã sản phẩm
    T0694394403100
  • Thương hiệu
    Tissot
  • Xuất xứ
    Thụy Sỹ
  • Giới tính
    Nam
  • Vật liệu vỏ
    Titan
  • Loại máy
    Quartz
  • Kích thước vỏ
    43 mm
  • Bảo hành quốc tế
    2 năm
Đánh giá (0)

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Chỉ những khách hàng đã đăng nhập và đã mua sản phẩm này mới có thể để lại đánh giá.

More Products

TISSOT PR100 T049.407.22.031.00

17.420.000 

Xuất xứ thương hiệu Thụy Sỹ Thương hiệu Tissot Thời gian bảo hành 2 năm toàn cầu Lịch Ngày Loại vỏ Thép không gỉ Kích thước mặt 38 mm Chất liệu mặt kính Kính Sapphire Màu mặt Bạc Chân kính 25 jewels Loại máy Đồng hồ cơ (Mechanical) Loại đồng hồ khác Đồng hồ đôi […]

Tissot T52.2.481.31

9.070.000 

Thương Hiệu Tissot Số Hiệu Sản Phẩm T52.2.481.31 Xuất Xứ Thụy Sỹ Giới Tính Nam Kính Sapphire (Kính Chống Trầy) Máy Quartz (Pin) Bảo Hành Quốc Tế 2 Năm Đường Kính Mặt Số 34 mm Bề Dày Mặt Số 5.85 mm Niềng Thép Không Gỉ Dây Đeo Thép Không Gỉ Màu Mặt Số Trắng Chống […]

Tissot T067.417.22.031.01

18.900.000 

Thương Hiệu Tissot Số Hiệu Sản Phẩm T067.417.22.031.01 Xuất Xứ Thụy Sỹ Giới Tính Nam Kính Sapphire (Kính Chống Trầy) Máy Quartz (Pin) Bảo Hành Quốc Tế 2 Năm   Đường Kính Mặt Số 42 mm Bề Dày Mặt Số 12 mm Niềng Thép Không Gỉ Dây Đeo Thép Không Gỉ Màu Mặt Số Trắng […]

Tissot T52.2.481.13

9.070.000 

Thương Hiệu Tissot Số Hiệu Sản Phẩm T52.2.481.13 Xuất Xứ Thụy Sỹ Giới Tính Nam Kính Sapphire (Kính Chống Trầy) Máy Quartz (Pin) Bảo Hành Quốc Tế 2 Năm Đường Kính Mặt Số 34 mm Bề Dày Mặt Số 5.85 mm Niềng Thép Không Gỉ Dây Đeo Thép Không Gỉ Màu Mặt Số Trắng Chống […]

TISSOT PRC 200 T055.417.16.017.01

14.700.000 

Giới tính: Nam Kiểu dáng: Mặt tròn Loại máy: Quartz Chronograph (Máy pin bấm giờ thể thao) Phong cách: Thể thao Mặt kính: Sapphire Đường kính: 42mm – 41mm Chất liệu vỏ: Thép không gỉ 316L Độ dày: 12.02mm Chất liệu dây: Dây da Size dây: 19mm Độ chịu nước: 200m Tính năng khác: Lịch […]

Tissot Le Locle Powermatic 80 T006.407.11.053.00

19.250.000 

Xuất Xứ: Thụy Sỹ Giới Tính: Nam Kính: Sapphire (Kính Chống Trầy) Máy: Automatic (Tự Động) Bảo Hành Quốc Tế: 2 Năm Đường Kính Mặt Số: 39.3 mm Bề Dày Mặt Số: 9.8 mm Niềng: Thép Không Gỉ Dây Đeo: Thép Không Gỉ Màu Mặt Số: Đen Chống Nước: 3 ATM Chức Năng: Lịch Ngày Nơi sản xuất: Thụy Sỹ Thông Số Đặc Biệt: Kiểu Powermatic 80.111, Thời Gian […]