TISSOT TITANIUM T069.439.44.031.00

21.940.000 

Compare
Categories: , Tag: Thương hiệu:
Mô tả

Mô tả

  • Mã sản phẩm
    T0694394403100
  • Thương hiệu
    Tissot
  • Xuất xứ
    Thụy Sỹ
  • Giới tính
    Nam
  • Vật liệu vỏ
    Titan
  • Loại máy
    Quartz
  • Kích thước vỏ
    43 mm
  • Bảo hành quốc tế
    2 năm
Đánh giá (0)

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Chỉ những khách hàng đã đăng nhập và đã mua sản phẩm này mới có thể để lại đánh giá.

More Products

Tissot T072.010.22.038.00

14.310.000 

Thương Hiệu Tissot Số Hiệu Sản Phẩm T072.010.22.038.00 Xuất Xứ Thụy Sỹ Giới Tính Nữ Kính Sapphire (Kính Chống Trầy) Máy Quartz (Pin) Bảo Hành Quốc Tế 2 Năm Đường Kính Mặt Số 28 mm Bề Dày Mặt Số 8 mm Niềng Thép Không Gỉ Dây Đeo Thép Không Gỉ Màu Mặt Số Trắng Chống […]

Đồng hồ Casio Edifice EFV-C110D-1A4VDF

3.509.100 3.899.000 

Chiều cao vỏ (bao gồm chấu) 51.3mm Chiều ngang vỏ (bao gồm nút vặn) 46.9mm Độ dày vỏ 13.7mm Chất liệu vỏ và vòng mặt số Thép không gỉ / Nhôm Trọng lượng 166g Dây đeo Thép không gỉ. Khóa gập 3 với 1 lần nhấn. Mặt kính Mặt kính khoáng Chống nước Khả năng […]

LONGINES LYRE L4.859.2.32.7

31.825.000 

Giới tính: Nam Kiểu dáng: Mặt tròn Loại máy: Quartz (Máy pin – điện tử) Phong cách: Thể thao Mặt kính: Sapphire Đường kính: 38.5mm Chất liệu vỏ: Thép không gỉ mạ vàng công nghệ PVD Độ dày: 5.6mm Chất liệu dây: Thép không gỉ 316L mạ vàng công nghệ PVD Size dây: 20mm Độ […]

TISSOT HAPPY CHIC T016.309.11.293.00

12.870.000 

Mã sản phẩm T0163091129300 Xuất xứ Thụy Sỹ Vật liệu vỏ Thép không gỉ 316L Kích thước vỏ 31.5 mm x 23 mm Lugs 18 mm Độ dày 6.65 mm Trọng lượng 90 g Chất liệu kính Kính khoáng Bộ sưu tập T-Lady Giới tính Nữ Loại máy Quartz Máy ETA 901.005 Độ chịu nước […]

Tissot T028.210.22.117.00

12.645.000 

Thương Hiệu Tissot Số Hiệu Sản Phẩm T028.210.22.117.00 Xuất Xứ Thụy Sỹ Giới Tính Nữ Kính Sapphire (Kính Chống Trầy) Máy Quartz (Pin) Bảo Hành Quốc Tế 2 Năm Đường Kính Mặt Số 28 mm Bề Dày Mặt Số 7.29 mm Niềng Thép Không Gỉ Dây Đeo Thép Không Gỉ Màu Mặt Số Trắng Chống […]