Mô tả
Case
| Chất liệu: | Vàng |
|---|---|
| Kính: | Sapphire |
| Mặt số: | Ngọc Trai |
| Hình dạng: | Tròn |
| Đường Kính: | 27.00 mm |
| Dày: | 5.90 mm |
| Size Dây: | 14.00 mm |
| Chống nước: | 30.00 m |
| Chất liệu: | Vàng |
|---|---|
| Kính: | Sapphire |
| Mặt số: | Ngọc Trai |
| Hình dạng: | Tròn |
| Đường Kính: | 27.00 mm |
| Dày: | 5.90 mm |
| Size Dây: | 14.00 mm |
| Chống nước: | 30.00 m |
Chỉ những khách hàng đã đăng nhập và đã mua sản phẩm này mới có thể để lại đánh giá.
hương hiệu: Tissot 1853 Mã sản phẩm: T014.421.11.057.00 Xuất xứ: Thụy Sĩ Giới tính: Nam Loại máy đồng hồ: Quartz Số hiệu máy: ETA 205.911 Chất liệu mặt kính: Sapphire Bảo hành quốc tế: 2 năm Đường kính vỏ: 38.5mm Chất liệu vỏ: Thép không gỉ Chất liệu dây: Thép không gỉ Màu mặt số: […]
Xuất xứ: Nhật Bản Giới tính: Nam Kính: Mineral Crystal (Kính cứng) Máy: Automatic (Tự động) Bảo hành quốc tế: 1 năm Bảo hành tại Hải Triều: 5 năm Đường kính mặt số: 42 mm Bề dày mặt số: 11 mm Niềng: Thép không gỉ Dây đeo: Thép Không gỉ Màu mặt số: Vàng Chống nước: 5 ATM Chức năng: Lịch ngày
Chiều cao vỏ (bao gồm chấu) 48mm Chiều ngang vỏ (bao gồm nút vặn) 43.8mm Độ dày vỏ 9.5mm Chất liệu vỏ và vòng mặt số Thép không gỉ Trọng lượng 141g Dây đeo Thép không gỉ. Khoá gập 3 với 1 lần nhấn. Mặt kính Mặt kính khoáng Chống nước Khả năng chống nước […]
Thương Hiệu Tissot Số Hiệu Sản Phẩm T006.428.22.038.00 Xuất Xứ Thụy Sỹ Giới Tính Nam Kính Sapphire (Kính Chống Trầy) Máy Automatic (Tự Động) Bảo Hành Quốc Tế 2 Năm Đường Kính Mặt Số 39.3 mm Bề Dày Mặt Số 11.55 mm Niềng Thép Không Gỉ Dây Đeo Thép Không Gỉ Màu Mặt Số Trắng […]
Số Hiệu Sản Phẩm T006.428.22.038.02 Xuất Xứ Thụy Sỹ Giới Tính Nam Kính Sapphire (Kính Chống Trầy) Máy Automatic (Tự Động) Bảo Hành Quốc Tế 2 Năm Đường Kính Mặt Số 39.3 mm Bề Dày Mặt Số 11.6 mm Niềng Thép Không Gỉ Dây Đeo Thép Không Gỉ Màu Mặt Số Trắng Chống Nước 3 […]
Select at least 2 products
to compare
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.