Tissot T52.2.481.13

9.070.000 

Compare
Categories: , Tag: Thương hiệu:
Mô tả

Mô tả

Thương Hiệu
Tissot
Số Hiệu Sản Phẩm
T52.2.481.13
Xuất Xứ
Thụy Sỹ
Giới Tính
Nam
Kính
Sapphire (Kính Chống Trầy)
Máy
Quartz (Pin)
Bảo Hành Quốc Tế
2 Năm
Đường Kính Mặt Số
34 mm
Bề Dày Mặt Số
5.85 mm
Niềng
Thép Không Gỉ
Dây Đeo
Thép Không Gỉ
Màu Mặt Số
Trắng
Chống Nước
3 ATM
Chức Năng
Lịch Ngày
Nơi sản xuất
Thụy Sỹ
Đánh giá (0)

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Chỉ những khách hàng đã đăng nhập và đã mua sản phẩm này mới có thể để lại đánh giá.

More Products

ĐỒNG HỒ LONGINES FLAGSHIP L4.774.4.57.6

43.987.500 48.875.000 

Mã sản phẩm: L4.774.4.57.6

  • Loại máy :    Automatic (Máy cơ tự động)

    :

  • Đường kính   :  36.5mm

Đồng hồ Casio Edifice ETD-300D-1AVUDF Chính Hãng

7.051.500 7.835.000 

Chiều cao vỏ (bao gồm chấu) 51.8mm Chiều ngang vỏ (bao gồm nút vặn) 46.3mm Độ dày vỏ 12.9mm Chất liệu vỏ và vòng mặt số Thép không gỉ Trọng lượng 168g Dây đeo Thép không gỉ. Khoá gập 3 với 1 lần nhấn. Mặt kính Mặt kính khoáng Chống nước Khả năng chống nước […]

TISSOT PR 100 DUAL TIME T101.452.33.031.00

14.350.000 

Giới tính: Nam Kiểu dáng: Mặt tròn Loại máy: Quartz (Máy pin – điện tử) Phong cách: Sang trọng Mặt kính: Sapphire Đường kính: 39mm Chất liệu vỏ: Thép không gỉ mạ vàng công nghệ PVD Độ dày: 10.1mm Chất liệu dây: Thép không gỉ 316L mạ vàng công nghệ PVD Độ chịu nước: 100m […]

Longines L2.793.5.77.7

Giới tính: Nam Kiểu dáng: Mặt tròn Loại máy: Automatic (Máy cơ tự động) Phong cách: Sang trọng Mặt kính: Sapphire Đường kính: 40mm Chất liệu vỏ: Thép không gỉ 316L/ Vàng 18K Độ dày: 9.8mm Chất liệu dây: Thép không gỉ 316L/ Vàng 18K Size dây: 21mm Độ chịu nước: 30m Lug to Lug: […]

Tissot T055.417.11.057.00

16.100.000 

Thương Hiệu Tissot Số Hiệu Sản Phẩm T055.417.11.057.00 Xuất Xứ Thụy Sỹ Giới Tính Nam Kính Sapphire (Kính Chống Trầy) Máy Quartz (Pin) Bảo Hành Quốc Tế 2 Năm Đường Kính Mặt Số 42 mm Bề Dày Mặt Số 12.02 mm Niềng Thép Không Gỉ Dây Đeo Thép Không Gỉ Màu Mặt Số Đen Chống […]