Tissot T101.410.33.031.00

11.680.000 

Compare
Categories: , Tag: Thương hiệu:
Mô tả

Mô tả

Thương Hiệu: Tissot

Số Hiệu Sản Phẩm: T101.410.33.031.00

Xuất Xứ: Thụy Sỹ

Giới Tính: Nam

Kính: Sapphire (Kính Chống Trầy)

Máy: Quartz (Pin)

Bảo Hành Quốc Tế: 2 Năm

Đường Kính Mặt Số: 39 mm

Bề Dày Mặt Số: 9 mm

Niềng: Thép Không Gỉ

Dây Đeo: Thép Không Gỉ

Màu Mặt Số: Trắng

Chống Nước: 3 ATM

Đánh giá (0)

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Chỉ những khách hàng đã đăng nhập và đã mua sản phẩm này mới có thể để lại đánh giá.

More Products

Tissot T017.309.11.031.00

12.400.000 

Thương hiệu:Tissot Mã sản phẩm:T017.309.11.031.00 Độ dày vỏ:7.35 Kích thước mặt số:25 Kích thước đầu dây:16mm Thời gian bảo hành: 2 năm quốc tế Chất liệu vỏ:Thép không gỉ Chống nước:30m Giới tính:Nữ Hình dáng:Vuông – Chữ nhật Khoảng giá:8 – 10 triệu Loại dây:Dây Kim Loại Loại kính:Kính Sapphire Màu dây:Bạc (Silver) Màu mặt […]

ĐỒNG HỒ SEIKO SPL009P1

8.215.000 13.692.000 

Giới tính: Nam Kiểu dáng: Mặt vuông Loại máy: Automatic (Máy cơ tự động) Phong cách: Sang trọng Mặt kính: Mặt kính cứng Chất liệu vỏ: Thủy Tinh Chất liệu dây: Vàng 18K Màu mặt: Hồng

Đồng hồ Casio Edifice EFR-546L-1AVUDF

3.780.000 4.200.000 

Chiều cao vỏ (bao gồm chấu) 53mm Chiều ngang vỏ (bao gồm nút vặn) 47mm Độ dày vỏ 11.8mm Chất liệu vỏ và vòng mặt số Thép không gỉ / Nhôm Trọng lượng 86g Dây đeo Dây đeo da Mặt kính Mặt kính khoáng Chống nước Khả năng chống nước ở độ sâu 100 mét […]

Đồng hồ Nam Tissot T055.410.11.017.00

11.450.000 

Mã sản phẩm: T055.410.11.017.00

  • Loại máy : Quartz (Máy pin – điện tử)

    :

  • Đường kính : 39mm- 39.3mm

TISSOT PRC 200 T055.417.16.017.01

14.700.000 

Giới tính: Nam Kiểu dáng: Mặt tròn Loại máy: Quartz Chronograph (Máy pin bấm giờ thể thao) Phong cách: Thể thao Mặt kính: Sapphire Đường kính: 42mm – 41mm Chất liệu vỏ: Thép không gỉ 316L Độ dày: 12.02mm Chất liệu dây: Dây da Size dây: 19mm Độ chịu nước: 200m Tính năng khác: Lịch […]