Tissot T101.410.33.031.00

11.680.000 

Compare
Categories: , Tag: Thương hiệu:
Mô tả

Mô tả

Thương Hiệu: Tissot

Số Hiệu Sản Phẩm: T101.410.33.031.00

Xuất Xứ: Thụy Sỹ

Giới Tính: Nam

Kính: Sapphire (Kính Chống Trầy)

Máy: Quartz (Pin)

Bảo Hành Quốc Tế: 2 Năm

Đường Kính Mặt Số: 39 mm

Bề Dày Mặt Số: 9 mm

Niềng: Thép Không Gỉ

Dây Đeo: Thép Không Gỉ

Màu Mặt Số: Trắng

Chống Nước: 3 ATM

Đánh giá (0)

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Chỉ những khách hàng đã đăng nhập và đã mua sản phẩm này mới có thể để lại đánh giá.

More Products

Tissot T033.210.22.111.00

8.350.000 

Xuất Xứ: Thụy Sỹ Giới Tính: Nữ Kính: Sapphire (Kính Chống Trầy) Máy: Quartz (Pin) Bảo Hành Quốc Tế: 2 Năm Đường Kính Mặt Số: 28 mm Bề Dày Mặt Số: 7.4 mm Niềng: Thép Không Gỉ Dây Đeo: Thép Không Gỉ Màu Mặt Số: Trắng Chống Nước: 3 ATM Chức Năng: Lịch Ngày – Dạ quang

TISSOT CHEMIN DES TOURELLES POWERMATIC 80 34 MM T139.207.11.048.00

26.518.000 
  • Xuất xứ
    Thụy Sỹ
  • Giới tính
    Nữ
  • Vật liệu vỏ
    Thép không gỉ 316L
  • Loại máy
    Automatic
  • Kích thước vỏ
    34 mm
  • Bảo hành quốc tế
    2 năm

ĐỒNG HỒ SEIKO SPL009P1

8.215.000 13.692.000 

Giới tính: Nam Kiểu dáng: Mặt vuông Loại máy: Automatic (Máy cơ tự động) Phong cách: Sang trọng Mặt kính: Mặt kính cứng Chất liệu vỏ: Thủy Tinh Chất liệu dây: Vàng 18K Màu mặt: Hồng

Tissot T067.417.22.031.01

18.900.000 

Thương Hiệu Tissot Số Hiệu Sản Phẩm T067.417.22.031.01 Xuất Xứ Thụy Sỹ Giới Tính Nam Kính Sapphire (Kính Chống Trầy) Máy Quartz (Pin) Bảo Hành Quốc Tế 2 Năm   Đường Kính Mặt Số 42 mm Bề Dày Mặt Số 12 mm Niềng Thép Không Gỉ Dây Đeo Thép Không Gỉ Màu Mặt Số Trắng […]

Tissot Nam T063.610.16.087.00

8.820.000 

Thương Hiệu Tissot Số Hiệu Sản Phẩm T063.610.16.087.00 Xuất Xứ Thụy Sỹ Giới Tính Nam Kính Sapphire (Kính Chống Trầy) Máy Quartz (Pin) Bảo Hành Quốc Tế 2 Năm Đường Kính Mặt Số 42 mm Bề Dày Mặt Số 7.47 mm Niềng Thép Không Gỉ Dây Đeo Dây Da Chính Hãng Màu Mặt Số Xám […]