Tissot T072.207.22.118.00

22.995.000 25.550.000 

Compare
Categories: , Tag: Thương hiệu:
Mô tả

Mô tả

Thương Hiệu
Tissot
Số Hiệu Sản Phẩm
T072.207.22.118.00
Xuất Xứ
Thụy Sỹ
Giới Tính
Nữ
Kính
Sapphire (Kính Chống Trầy)
Máy
Automatic (Tự Động)
Bảo Hành Quốc Tế
2 Năm
Đường Kính Mặt Số
34 mm
Bề Dày Mặt Số
9.3 mm
Niềng
Thép Không Gỉ
Dây Đeo
Thép Không Gỉ
Màu Mặt Số
Trắng
Chống Nước
5 ATM
Đánh giá (0)

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Chỉ những khách hàng đã đăng nhập và đã mua sản phẩm này mới có thể để lại đánh giá.

More Products

T71.3.129.74

36.720.000 

  Màu vỏ: vàng Kính: Sapphire Máy Quatz (Pin) Shape: Round Size: 26.80 mm dày: 5.90 mm chất liệu vàng Chống nước: 30.00 m  

Olym Pianus OP990-45ADDGR-GL-T

Giới tính: Nam Kiểu dáng: Mặt tròn Loại máy: Automatic (Máy cơ tự động) Phong cách: Sang trọng Mặt kính: Sapphire Đường kính: 42mm Chất liệu vỏ: Thép không gỉ mạ vàng công nghệ PVD Chất liệu dây: Dây cao su Độ chịu nước: 50m Tính năng khác: Lịch ngày, lịch thứ. Bảo hành chính […]

ĐỒNG HỒ LONGINES FLAGSHIP L4.274.3.27.7

54.625.000 

Giới tính: Nữ Kiểu dáng: Mặt tròn Loại máy: Automatic (Máy cơ tự động) Phong cách: Sang trọng Mặt kính: Sapphire Đường kính: 26mm Chất liệu vỏ: Thép không gỉ mạ vàng công nghệ PVD Chất liệu dây: Thép không gỉ 316L mạ vàng công nghệ PVD Độ chịu nước: 30m Tính năng khác: Lịch […]

TISSOT LE LOCLE AUTOMATIC PETITE SECONDE T006.428.22.038.01

28.350.000 

Giới tính: Nam Kiểu dáng: Mặt tròn Loại máy: Automatic (Máy cơ tự động) Phong cách: Sang trọng Mặt kính: Sapphire Đường kính: 39.3mm x 39.3mm Chất liệu vỏ: Thép không gỉ mạ vàng công nghệ PVD Độ dày: 11.55mm Chất liệu dây: Thép không gỉ 316L mạ vàng công nghệ PVD Độ chịu nước: […]

Tissot T072.010.22.038.00

14.310.000 

Thương Hiệu Tissot Số Hiệu Sản Phẩm T072.010.22.038.00 Xuất Xứ Thụy Sỹ Giới Tính Nữ Kính Sapphire (Kính Chống Trầy) Máy Quartz (Pin) Bảo Hành Quốc Tế 2 Năm Đường Kính Mặt Số 28 mm Bề Dày Mặt Số 8 mm Niềng Thép Không Gỉ Dây Đeo Thép Không Gỉ Màu Mặt Số Trắng Chống […]