Tissot T072.010.22.038.00

14.310.000 

Compare
Categories: , Tag: Thương hiệu:
Mô tả

Mô tả

Thương Hiệu
Tissot
Số Hiệu Sản Phẩm
T072.010.22.038.00
Xuất Xứ
Thụy Sỹ
Giới Tính
Nữ
Kính
Sapphire (Kính Chống Trầy)
Máy
Quartz (Pin)
Bảo Hành Quốc Tế
2 Năm
Đường Kính Mặt Số
28 mm
Bề Dày Mặt Số
8 mm
Niềng
Thép Không Gỉ
Dây Đeo
Thép Không Gỉ
Màu Mặt Số
Trắng
Chống Nước
5 ATM
Chức Năng
Lịch Ngày
Đánh giá (0)

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Chỉ những khách hàng đã đăng nhập và đã mua sản phẩm này mới có thể để lại đánh giá.

More Products

Tissot T95.1.183.91

12.870.000 

Thương Hiệu Tissot Số Hiệu Sản Phẩm T95.1.183.91 Xuất Xứ Thụy Sỹ Giới Tính Nữ Kính Sapphire (Kính Chống Trầy) Máy Automatic (Tự Động) Bảo Hành Quốc Tế 2 Năm   Đường Kính Mặt Số 27 mm Bề Dày Mặt Số 8.6 mm Niềng Thép Không Gỉ Dây Đeo Thép Không Gỉ Màu Mặt Số […]

Tissot T035.627.16.031.00

27.300.000 

Thương Hiệu: Tissot Số Hiệu Sản Phẩm: T035.627.16.031.00 Xuất Xứ: Thụy Sỹ Giới Tính: Nam Kính: Sapphire (Kính Chống Trầy) Máy: Automatic (Tự Động) Bảo Hành Quốc Tế: 2 Năm Đường Kính Mặt Số: 43 mm Bề Dày Mặt Số: 14.84 mm Niềng: Thép Không Gỉ Dây Đeo: Dây Da Chính Hãng Màu Mặt Số: Trắng Chống Nước: 10 ATM Chức Năng: Lịch Ngày – Chronograph Nơi sản xuất: Thụy […]

Đồng hồ Casio Edifice EFM-502D-1AVDF Chính Hãng

5.948.100 6.609.000 

Chiều cao vỏ (bao gồm chấu) 50.3mm Chiều ngang vỏ (bao gồm nút vặn) 47mm Độ dày vỏ 12.3mm Chất liệu vỏ và vòng mặt số Thép không gỉ Trọng lượng 176g Dây đeo Thép không gỉ. Khóa gập 3 với 1 lần nhấn. Mặt kính Kính khoáng Chống nước Khả năng chống nước ở […]

Longines Grande Classique L4.209.2.87.7

42.693.300 47.437.000 

Thương Hiệu: Longines Số Hiệu Sản Phẩm: L4.209.2.87.7 Xuất Xứ: Thụy Sỹ Giới Tính: Nữ Kính: Sapphire (Kính Chống Trầy) Máy: Quartz (Pin) Bảo Hành Quốc Tế: 2 Năm Đường Kính Mặt Số: 24.5 mm Bề Dày Mặt Số: 5 mm Niềng: Thép Không Gỉ Dây Đeo: Thép Không Gỉ Màu Mặt Số: Trắng Xà Cừ Chống Nước: 3 ATM Chức Năng:  Nơi sản xuất: Thụy Sỹ Thông Số Đặc […]

Olym Pianus – Nam OP990-45ADGS-GL-D

Thương hiệu: Olym Pianus Đối tượng: Nam Kháng nước: 5atm Loại máy: Cơ tự động Chất liệu kính: Kính Sapphire Chất liệu dây: Dây Cao Su Size mặt: 42mm Độ dầy: 11mm Khoảng trữ cót: 40 tiếng Tiện ích: Lịch thứ, Lịch ngày, Giờ, phút, giây

Tissot T017.309.11.031.00

12.400.000 

Thương hiệu:Tissot Mã sản phẩm:T017.309.11.031.00 Độ dày vỏ:7.35 Kích thước mặt số:25 Kích thước đầu dây:16mm Thời gian bảo hành: 2 năm quốc tế Chất liệu vỏ:Thép không gỉ Chống nước:30m Giới tính:Nữ Hình dáng:Vuông – Chữ nhật Khoảng giá:8 – 10 triệu Loại dây:Dây Kim Loại Loại kính:Kính Sapphire Màu dây:Bạc (Silver) Màu mặt […]