Tissot T072.010.22.038.00

14.310.000 

Compare
Categories: , Tag: Thương hiệu:
Mô tả

Mô tả

Thương Hiệu
Tissot
Số Hiệu Sản Phẩm
T072.010.22.038.00
Xuất Xứ
Thụy Sỹ
Giới Tính
Nữ
Kính
Sapphire (Kính Chống Trầy)
Máy
Quartz (Pin)
Bảo Hành Quốc Tế
2 Năm
Đường Kính Mặt Số
28 mm
Bề Dày Mặt Số
8 mm
Niềng
Thép Không Gỉ
Dây Đeo
Thép Không Gỉ
Màu Mặt Số
Trắng
Chống Nước
5 ATM
Chức Năng
Lịch Ngày
Đánh giá (0)

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Chỉ những khách hàng đã đăng nhập và đã mua sản phẩm này mới có thể để lại đánh giá.

More Products

Tissot Le Locle T006.407.16.033.00

17.500.000 

Thương hiệu: Tissot Số hiệu sản phẩm: T006.407.16.033.00 Xuất xứ: Thụy Sỹ Giới tính: Nam Kính: Sapphire (Kính chống trầy) Máy: Automatic (Tự động) Bảo hành quốc tế: 2 năm Đường kính mặt số: 39.3 mm Bề dày mặt số: 9.8 mm Niềng: Thép không gỉ Dây đeo: Dây da chính hãng Màu mặt số: Trắng Chống nước: 3 ATM Chức năng: Lịch […]

TISSOT PRC 200 T014.421.11.057.00

15.750.000 

hương hiệu: Tissot 1853 Mã sản phẩm: T014.421.11.057.00 Xuất xứ: Thụy Sĩ Giới tính: Nam Loại máy đồng hồ: Quartz Số hiệu máy: ETA 205.911 Chất liệu mặt kính: Sapphire Bảo hành quốc tế: 2 năm Đường kính vỏ: 38.5mm Chất liệu vỏ: Thép không gỉ Chất liệu dây: Thép không gỉ Màu mặt số: […]

TISSOT SIX-T T02.2.181.85

11.680.000 

Giới tính: Nữ Kiểu dáng: Mặt vuông Loại máy: Quartz (Máy pin – điện tử) Phong cách: Thời trang Mặt kính: Sapphire Đường kính: 23.35mm – 21.3mm Chất liệu vỏ: Thép không gỉ 316L Độ dày: 6.9mm Chất liệu dây: Thép không gỉ 316L mạ vàng công nghệ PVD Độ chịu nước: 30m Bảo hành […]

ĐỒNG HỒ LONGINES FLAGSHIP L4.774.3.27.7

49.162.500 54.625.000 

Giới tính: Nam Kiểu dáng: Mặt tròn Loại máy: Automatic (Máy cơ tự động) Phong cách: Sang trọng Mặt kính: Sapphire Đường kính: 35.6mm Chất liệu vỏ: Thép không gỉ mạ vàng công nghệ PVD Chất liệu dây: Thép không gỉ 316L mạ vàng công nghệ PVD Độ chịu nước: 30m Tính năng khác: Đính […]

TISSOT GENEROSI-T T007.309.11.113.00

  • Loại máy
    Quartz
  • Kích thước vỏ
    27.5 mm x 24.5 mm
  • Bảo hành quốc tế
    2 năm

Đồng hồ Casio Edifice EFR-539L-5AVUDF

5.245.200 5.828.000 

Chiều cao vỏ (bao gồm chấu) 54.1mm Chiều ngang vỏ (bao gồm nút vặn) 49.5mm Độ dày vỏ 11.7mm Chất liệu vỏ và vòng mặt số Thép không gỉ Trọng lượng 97g Dây đeo Dây đeo da Mặt kính Mặt kính khoáng Chống nước Khả năng chống nước ở độ sâu 100 mét Thông tin […]