Tissot T072.010.22.038.00

14.310.000 

Compare
Categories: , Tag: Thương hiệu:
Mô tả

Mô tả

Thương Hiệu
Tissot
Số Hiệu Sản Phẩm
T072.010.22.038.00
Xuất Xứ
Thụy Sỹ
Giới Tính
Nữ
Kính
Sapphire (Kính Chống Trầy)
Máy
Quartz (Pin)
Bảo Hành Quốc Tế
2 Năm
Đường Kính Mặt Số
28 mm
Bề Dày Mặt Số
8 mm
Niềng
Thép Không Gỉ
Dây Đeo
Thép Không Gỉ
Màu Mặt Số
Trắng
Chống Nước
5 ATM
Chức Năng
Lịch Ngày
Đánh giá (0)

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Chỉ những khách hàng đã đăng nhập và đã mua sản phẩm này mới có thể để lại đánh giá.

More Products

Đồng hồ Nam Tissot T055.410.11.017.00

11.450.000 

Mã sản phẩm: T055.410.11.017.00

  • Loại máy : Quartz (Máy pin – điện tử)

    :

  • Đường kính : 39mm- 39.3mm

Đồng hồ Calvin Klein Accent K2Y231C3

4.030.000 8.060.000 
  • Mã sản phẩm: K2Y231C3
  • Loại máy: Quartz (Máy pin – điện tử)
  • Đường kính: 32mm
  • Xuất xứ thương hiệu : Thụy Sỹ

Longines Grande Classique L4.209.2.87.7

42.693.300 47.437.000 

Thương Hiệu: Longines Số Hiệu Sản Phẩm: L4.209.2.87.7 Xuất Xứ: Thụy Sỹ Giới Tính: Nữ Kính: Sapphire (Kính Chống Trầy) Máy: Quartz (Pin) Bảo Hành Quốc Tế: 2 Năm Đường Kính Mặt Số: 24.5 mm Bề Dày Mặt Số: 5 mm Niềng: Thép Không Gỉ Dây Đeo: Thép Không Gỉ Màu Mặt Số: Trắng Xà Cừ Chống Nước: 3 ATM Chức Năng:  Nơi sản xuất: Thụy Sỹ Thông Số Đặc […]

Tissot T52.2.481.31

9.070.000 

Thương Hiệu Tissot Số Hiệu Sản Phẩm T52.2.481.31 Xuất Xứ Thụy Sỹ Giới Tính Nam Kính Sapphire (Kính Chống Trầy) Máy Quartz (Pin) Bảo Hành Quốc Tế 2 Năm Đường Kính Mặt Số 34 mm Bề Dày Mặt Số 5.85 mm Niềng Thép Không Gỉ Dây Đeo Thép Không Gỉ Màu Mặt Số Trắng Chống […]

Tissot T035.627.16.031.00

27.300.000 

Thương Hiệu: Tissot Số Hiệu Sản Phẩm: T035.627.16.031.00 Xuất Xứ: Thụy Sỹ Giới Tính: Nam Kính: Sapphire (Kính Chống Trầy) Máy: Automatic (Tự Động) Bảo Hành Quốc Tế: 2 Năm Đường Kính Mặt Số: 43 mm Bề Dày Mặt Số: 14.84 mm Niềng: Thép Không Gỉ Dây Đeo: Dây Da Chính Hãng Màu Mặt Số: Trắng Chống Nước: 10 ATM Chức Năng: Lịch Ngày – Chronograph Nơi sản xuất: Thụy […]