Tissot T072.010.22.038.00

14.310.000 

Compare
Categories: , Tag: Thương hiệu:
Mô tả

Mô tả

Thương Hiệu
Tissot
Số Hiệu Sản Phẩm
T072.010.22.038.00
Xuất Xứ
Thụy Sỹ
Giới Tính
Nữ
Kính
Sapphire (Kính Chống Trầy)
Máy
Quartz (Pin)
Bảo Hành Quốc Tế
2 Năm
Đường Kính Mặt Số
28 mm
Bề Dày Mặt Số
8 mm
Niềng
Thép Không Gỉ
Dây Đeo
Thép Không Gỉ
Màu Mặt Số
Trắng
Chống Nước
5 ATM
Chức Năng
Lịch Ngày
Đánh giá (0)

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Chỉ những khách hàng đã đăng nhập và đã mua sản phẩm này mới có thể để lại đánh giá.

More Products

TISSOT PINKY BY T084.210.16.017.04

8.347.000 

Mã sản phẩm T0842101601704 Xuất xứ Thụy Sỹ Vật liệu vỏ Thép không gỉ 316L Kích thước vỏ 27.95 mm Độ chịu nước 3 bar (30 m / 100 ft) Chất liệu dây Dây da Màu mặt số Trắng Bảo hành quốc tế 2 năm Bộ sưu tập T-Lady Giới tính Nữ Loại máy Quartz […]

T099.407.11.048.00

25.200.000 

Mã sản phẩm T0994071104800 Thương hiệu Tissot Xuất xứ Thụy Sỹ Giới tính Nam Vật liệu vỏ Thép không gỉ 316L Loại máy Automatic Kích thước vỏ 42 mm Bảo hành quốc tế 2 năm

TISSOT TXL T061.510.11.031.00

15.030.000 

Giới tính: Nam Kiểu dáng: Mặt vuông Loại máy: Quartz (Máy pin – điện tử) Phong cách: Thời trang Mặt kính: Sapphire Đường kính: 35mm – 31mm Chất liệu vỏ: Thép không gỉ 316L Chất liệu dây: Thép không gỉ 316L Độ chịu nước: 100 m Tính năng khác: Lịch ngày. Bảo hành chính hãng: […]

TISSOT T049.410.22.017.00

9.290.000 

Mã sản phẩm T049.410.22.017.00 Giới tính Nam Xuất xứ thương hiệu Thụy Sỹ Thương hiệu Tissot Thời gian bảo hành 2 năm toàn cầu Lịch Ngày Loại vỏ Thép không gỉ Kích thước mặt 38 mm Chất liệu mặt kính Kính Sapphire Màu mặt Trắng Loại máy Đồng hồ điện tử (Quartz) Loại đồng hồ […]

Tissot T028.210.22.117.00

12.645.000 

Thương Hiệu Tissot Số Hiệu Sản Phẩm T028.210.22.117.00 Xuất Xứ Thụy Sỹ Giới Tính Nữ Kính Sapphire (Kính Chống Trầy) Máy Quartz (Pin) Bảo Hành Quốc Tế 2 Năm Đường Kính Mặt Số 28 mm Bề Dày Mặt Số 7.29 mm Niềng Thép Không Gỉ Dây Đeo Thép Không Gỉ Màu Mặt Số Trắng Chống […]