TISSOT T063.639.11.037.00

14.700.000 

Compare
Categories: , Tag: Thương hiệu:
Mô tả

Mô tả

Thương Hiệu: Tissot
Số Hiệu Sản Phẩm: T063.639.11.037.00
Xuất Xứ: Thụy Sỹ
Giới Tính: Nam
Kính: Sapphire (Kính Chống Trầy)
Máy: Quartz (Pin)
Bảo Hành Quốc Tế: 2 Năm
 
Đường Kính Mặt Số: 42 mm
Bề Dày Mặt Số: 11.07 mm
Niềng: Thép Không Gỉ
Dây Đeo: Thép Không Gỉ
Màu Mặt Số: Trắng
Chống Nước: 3 ATM
Chức Năng: Lịch Ngày – Đồng hồ GMT
Nơi sản xuất
Thụy Sỹ
Đánh giá (0)

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Chỉ những khách hàng đã đăng nhập và đã mua sản phẩm này mới có thể để lại đánh giá.

More Products

Tissot T033.210.22.111.00

8.350.000 

Xuất Xứ: Thụy Sỹ Giới Tính: Nữ Kính: Sapphire (Kính Chống Trầy) Máy: Quartz (Pin) Bảo Hành Quốc Tế: 2 Năm Đường Kính Mặt Số: 28 mm Bề Dày Mặt Số: 7.4 mm Niềng: Thép Không Gỉ Dây Đeo: Thép Không Gỉ Màu Mặt Số: Trắng Chống Nước: 3 ATM Chức Năng: Lịch Ngày – Dạ quang

Tissot – T71.3.189.74 Carson Quartz 27 Yellow Gold / MOP / Strap

36.720.000 

Case Chất liệu: Vàng Kính: Sapphire Mặt số: Ngọc Trai Hình dạng: Tròn Đường Kính: 27.00 mm Dày: 5.90 mm Size Dây: 14.00 mm Chống nước: 30.00 m  

TISSOT QUICKSTER T095.417.16.047.00

11.210.000 

Giới tính: Nam Kiểu dáng: Mặt tròn Loại máy: Quartz Chronograph (Máy pin bấm giờ thể thao) Phong cách: Thể thao Mặt kính: Sapphire Đường kính: 42mm x 42mm Chất liệu vỏ: Thép không gỉ 316L Độ dày: 10.72mm Chất liệu dây: Dây da Độ chịu nước: 100m Tính năng khác: Lịch ngày. Bảo hành […]

Longines L2.793.5.77.7

Giới tính: Nam Kiểu dáng: Mặt tròn Loại máy: Automatic (Máy cơ tự động) Phong cách: Sang trọng Mặt kính: Sapphire Đường kính: 40mm Chất liệu vỏ: Thép không gỉ 316L/ Vàng 18K Độ dày: 9.8mm Chất liệu dây: Thép không gỉ 316L/ Vàng 18K Size dây: 21mm Độ chịu nước: 30m Lug to Lug: […]

Olym Pianus – Nữ OP990-45DDLK-GL-Trắng

Thương hiệu: Olym Pianus Đối tượng: Nữ Kháng nước: 5atm Loại máy: Pin/Quartz Chất liệu kính: Kính Sapphire Chất liệu dây: Dây Cao Su Size mặt: 34mm Tiện ích: Lịch ngày, Giờ, phút, giây