Tissot T063.637.11.067.00

14.662.000 

Compare
Categories: , Tag: Thương hiệu:
Mô tả

Mô tả

Thương Hiệu
Tissot
Số Hiệu Sản Phẩm
T063.637.11.067.00
Xuất Xứ
Thụy Sỹ
Giới Tính
Nam
Kính
Sapphire (Kính Chống Trầy)
Máy
Quartz (Pin)
Bảo Hành Quốc Tế
2 Năm
 
Đường Kính Mặt Số
42 mm
Bề Dày Mặt Số
11.07 mm
Niềng
Thép Không Gỉ
Dây Đeo
Thép Không Gỉ
Màu Mặt Số
Xám
Chống Nước
3 ATM
Chức Năng
Lịch Ngày – Lịch Thứ – Lịch Tháng
Nơi sản xuất
Thụy Sỹ
Đánh giá (0)

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Chỉ những khách hàng đã đăng nhập và đã mua sản phẩm này mới có thể để lại đánh giá.

More Products

ĐỒNG HỒ LONGINES MASTER COLLECTION L2.128.5.77.7

83.375.000 

Giới tính: Nữ Kiểu dáng: Mặt tròn Loại máy: Automatic (Máy cơ tự động) Phong cách: Sang trọng Mặt kính: Sapphire Đường kính: 25.5mm Chất liệu vỏ: Thép không gỉ 316L/ Vàng 18K Chất liệu dây: Thép không gỉ 316L/ Vàng 18K Độ chịu nước: 30m Tính năng khác: Lịch ngày Bảo hành chính hãng: […]

Tissot Nam T063.610.16.087.00

8.820.000 

Thương Hiệu Tissot Số Hiệu Sản Phẩm T063.610.16.087.00 Xuất Xứ Thụy Sỹ Giới Tính Nam Kính Sapphire (Kính Chống Trầy) Máy Quartz (Pin) Bảo Hành Quốc Tế 2 Năm Đường Kính Mặt Số 42 mm Bề Dày Mặt Số 7.47 mm Niềng Thép Không Gỉ Dây Đeo Dây Da Chính Hãng Màu Mặt Số Xám […]

Đồng hồ Casio Edifice ECB-40DC-1ADF

6.423.300 7.137.000 

Chiều cao vỏ (bao gồm chấu) 52.4mm Chiều ngang vỏ (bao gồm nút vặn) 48.0mm Độ dày vỏ 12.7mm Chất liệu vỏ và vòng mặt số Carbon / Thép không gỉ Trọng lượng 128g Dây đeo Thép không gỉ. Khóa gập 3 với 1 lần nhấn. Mặt kính Mặt kính khoáng Chống nước Khả năng […]

Đồng hồ Casio Edifice EFR-539L-5AVUDF

5.245.200 5.828.000 

Chiều cao vỏ (bao gồm chấu) 54.1mm Chiều ngang vỏ (bao gồm nút vặn) 49.5mm Độ dày vỏ 11.7mm Chất liệu vỏ và vòng mặt số Thép không gỉ Trọng lượng 97g Dây đeo Dây đeo da Mặt kính Mặt kính khoáng Chống nước Khả năng chống nước ở độ sâu 100 mét Thông tin […]

Orient RA-AC0J01S10B – Nam – Automatic (Tự Động)

8.880.000 

Xuất xứ: Nhật Bản Giới tính: Nam Kính: Mineral Crystal (Kính cứng) Máy: Automatic (Tự động) Bảo hành quốc tế: 1 năm Bảo hành tại Hải Triều: 5 năm Đường kính mặt số: 42 mm Bề dày mặt số: 11 mm Niềng: Thép không gỉ Dây đeo: Thép Không gỉ Màu mặt số: Vàng Chống nước: 5 ATM Chức năng: Lịch ngày

Tissot T058.009.33.031.00

11.900.000 

Thương Hiệu Tissot Số Hiệu Sản Phẩm T058.009.33.031.00 Xuất Xứ Thụy Sỹ Giới Tính Nữ Kính Sapphire (Kính Chống Trầy) Máy Quartz (Pin) Bảo Hành Quốc Tế 2 Năm Đường Kính Mặt Số 19.5 mm Bề Dày Mặt Số 5 mm Niềng Thép Không Gỉ Dây Đeo Thép Không Gỉ Màu Mặt Số Trắng Chống […]