Tissot T058.009.33.031.00

11.900.000 

Compare
Categories: , Tag: Thương hiệu:
Mô tả

Mô tả

Thương Hiệu
Tissot
Số Hiệu Sản Phẩm
T058.009.33.031.00
Xuất Xứ
Thụy Sỹ
Giới Tính
Nữ
Kính
Sapphire (Kính Chống Trầy)
Máy
Quartz (Pin)
Bảo Hành Quốc Tế
2 Năm
Đường Kính Mặt Số
19.5 mm
Bề Dày Mặt Số
5 mm
Niềng
Thép Không Gỉ
Dây Đeo
Thép Không Gỉ
Màu Mặt Số
Trắng
Chống Nước
3 ATM
Đánh giá (0)

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Chỉ những khách hàng đã đăng nhập và đã mua sản phẩm này mới có thể để lại đánh giá.

More Products

TISSOT LE LOCLE AUTOMATIC PETITE SECONDE T006.428.36.058.01

26.600.000 

Mã sản phẩm T0064283605801 Xuất xứ Thụy Sỹ Vật liệu vỏ Thép không gỉ mạ PVD vàng hồng Kích thước vỏ 39.3 mm Lugs 19 mm Độ dày 11.6 mm Trọng lượng 76 g Chất liệu kính Kính sapphire Bộ sưu tập T-Classic Giới tính Nam Loại máy Automatic Máy ETA 2825-2 Độ chịu nước […]

TISSOT TITANIUM T069.439.44.031.00

21.940.000 

Mã sản phẩm T0694394403100 Thương hiệu Tissot Xuất xứ Thụy Sỹ Giới tính Nam Vật liệu vỏ Titan Loại máy Quartz Kích thước vỏ 43 mm Bảo hành quốc tế 2 năm

TISSOT PRX POWERMATIC 80 35MM T137.207.33.021.00

28.315.000 
  • Mã sản phẩm
    T1372073302100
  • Thương hiệu:
    Tissot
  • Xuất xứ:
    Thụy Sỹ
  • Giới tính:
    Nam / Nữ
  • Kích thước mặt số:
    35 mm
  • Vật liệu vỏ:
    Thép không gỉ mạ PVD vàng
  • Loại máy:
    Automatic
  • Bảo hành quốc tế:
    2 năm

Tissot T028.210.22.117.00

12.645.000 

Thương Hiệu Tissot Số Hiệu Sản Phẩm T028.210.22.117.00 Xuất Xứ Thụy Sỹ Giới Tính Nữ Kính Sapphire (Kính Chống Trầy) Máy Quartz (Pin) Bảo Hành Quốc Tế 2 Năm Đường Kính Mặt Số 28 mm Bề Dày Mặt Số 7.29 mm Niềng Thép Không Gỉ Dây Đeo Thép Không Gỉ Màu Mặt Số Trắng Chống […]

ĐỒNG HỒ RADO NAM R30939132

43.740.000 

THÔNG TIN THƯƠNG HIỆU : Rado GIỚI TÍNH : Nam Xuất xứ : Thụy Sĩ Loại Máy : Automatic ĐỘNG CƠ :Rado Calibre 658 (ETA 2824-2) DỰ TRỮ NĂNG LƯỢNG : 38 giờ Size : 38mm CHẤT LIỆU VỎ :Thép không gỉ CHẤT LIỆU DÂY ĐEO : Thép không gỉ với gốm đen ĐỘ RỘNG […]