Tissot T055.417.11.057.00

16.100.000 

Compare
Categories: , Tag: Thương hiệu:
Mô tả

Mô tả

Thương Hiệu
Tissot
Số Hiệu Sản Phẩm
T055.417.11.057.00
Xuất Xứ
Thụy Sỹ
Giới Tính
Nam
Kính
Sapphire (Kính Chống Trầy)
Máy
Quartz (Pin)
Bảo Hành Quốc Tế
2 Năm
Đường Kính Mặt Số
42 mm
Bề Dày Mặt Số
12.02 mm
Niềng
Thép Không Gỉ
Dây Đeo
Thép Không Gỉ
Màu Mặt Số
Đen
Chống Nước
20 ATM
Chức Năng
Lịch Ngày – Chronograph
Nơi sản xuất
Thụy Sỹ

 

Đánh giá (0)

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Chỉ những khách hàng đã đăng nhập và đã mua sản phẩm này mới có thể để lại đánh giá.

More Products

ĐỒNG HỒ NỮ TISSOT FLAMINGO 2 T094.210.11.116.00

10.490.000 

THÔNG TIN SẢN PHẨM Giới tính: Nữ Kiểu dáng: Mặt tròn Loại máy: Quartz (Máy pin – điện tử) Phong cách: Thời trang Mặt kính: Sapphire Đường kính: 30mm Chất liệu vỏ: Thép không gỉ 316L Độ dày: 6.4mm Chất liệu dây: Thép không gỉ 316L dạng lắc Độ chịu nước: 50m Tính năng khác: […]

Tissot T97.1.483.51

18.140.000 

Thương Hiệu Tissot Số Hiệu Sản Phẩm T97.1.483.51 Xuất Xứ Thụy Sỹ Giới Tính Nam Kính Sapphire (Kính Chống Trầy) Máy Automatic (Tự Động) Bảo Hành Quốc Tế 2 Năm Đường Kính Mặt Số 39.5 mm Bề Dày Mặt Số 9.5 mm Niềng Thép Không Gỉ Dây Đeo Thép Không Gỉ Màu Mặt Số Đen […]

ĐỒNG HỒ RADO NAM R30939132

43.740.000 

THÔNG TIN THƯƠNG HIỆU : Rado GIỚI TÍNH : Nam Xuất xứ : Thụy Sĩ Loại Máy : Automatic ĐỘNG CƠ :Rado Calibre 658 (ETA 2824-2) DỰ TRỮ NĂNG LƯỢNG : 38 giờ Size : 38mm CHẤT LIỆU VỎ :Thép không gỉ CHẤT LIỆU DÂY ĐEO : Thép không gỉ với gốm đen ĐỘ RỘNG […]

ĐỒNG HỒ LONGINES FLAGSHIP L4.274.3.27.7

54.625.000 

Giới tính: Nữ Kiểu dáng: Mặt tròn Loại máy: Automatic (Máy cơ tự động) Phong cách: Sang trọng Mặt kính: Sapphire Đường kính: 26mm Chất liệu vỏ: Thép không gỉ mạ vàng công nghệ PVD Chất liệu dây: Thép không gỉ 316L mạ vàng công nghệ PVD Độ chịu nước: 30m Tính năng khác: Lịch […]

TISSOT PRC 200 T055.417.11.017.00

16.100.000 

Giới tính: Nam Kiểu dáng: Mặt tròn Loại máy: Quartz Chronograph (Máy pin bấm giờ thể thao) Phong cách: Thể thao Mặt kính: Sapphire Đường kính: 42mm x 41mm Chất liệu vỏ: Thép không gỉ 316L Độ dày: 12.02mm Chất liệu dây: Thép không gỉ 316L Độ chịu nước: 200m Tính năng khác: Lịch ngày […]

Tissot T101.410.33.031.00

11.680.000 

Thương Hiệu: Tissot Số Hiệu Sản Phẩm: T101.410.33.031.00 Xuất Xứ: Thụy Sỹ Giới Tính: Nam Kính: Sapphire (Kính Chống Trầy) Máy: Quartz (Pin) Bảo Hành Quốc Tế: 2 Năm Đường Kính Mặt Số: 39 mm Bề Dày Mặt Số: 9 mm Niềng: Thép Không Gỉ Dây Đeo: Thép Không Gỉ Màu Mặt Số: Trắng Chống Nước: 3 ATM