TISSOT T049.410.22.017.00

9.290.000 

Compare
Categories: , Tag: Thương hiệu:
Mô tả

Mô tả

Mã sản phẩm T049.410.22.017.00
Giới tính Nam
Xuất xứ thương hiệu Thụy Sỹ
Thương hiệu Tissot
Thời gian bảo hành 2 năm toàn cầu
Lịch Ngày
Loại vỏ Thép không gỉ
Kích thước mặt 38 mm
Chất liệu mặt kính Kính Sapphire
Màu mặt Trắng
Loại máy Đồng hồ điện tử (Quartz)
Loại đồng hồ khác Đồng hồ đôi
Phong cách đồng hồ Sang trọng
Chất liệu Khác
Dòng sản phẩm PR 100 Quartz
Độ dày 8.63 mm
Bộ máy Quartz
Độ chịu nước 10 ATM
Chất liệu dây Thép không gỉ
Đánh giá (0)

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Chỉ những khách hàng đã đăng nhập và đã mua sản phẩm này mới có thể để lại đánh giá.

More Products

ĐỒNG HỒ ORIENT BAMBINO II RA-AC0004S10B

9.320.000 

THÔNG TIN SẢN PHẨM Giới tính: Nam Kiểu dáng: Mặt tròn Loại máy: Automatic (Máy cơ tự động) Phong cách: Sang trọng Mặt kính: Mặt kính cứng Đường kính: 41mm Chất liệu vỏ: Thép không gỉ 316L Độ dày: 12.7mm Chất liệu dây: Thép không gỉ 316L mạ vàng công nghệ PVD Độ chịu nước: […]

ĐỒNG HỒ TISSOT QUARTZ T052.210.11.117.00

13.120.000 

Thương hiệu: Tissot 1853 Mã sản phẩm: T052.210.11.117.00 Xuất xứ: Thụy Sĩ Giới tính: Nữ Loại máy đồng hồ: Quartz Số hiệu máy: ETA F07.111 Chất liệu mặt kính: Sapphire Bảo hành quốc tế: 2 năm Đường kính vỏ: 38mm Độ dày vỏ: 6.97mm Chất liệu vỏ: Thép không gỉ Chất liệu dây: Thép không […]

Tissot T072.010.22.038.00

14.310.000 

Thương Hiệu Tissot Số Hiệu Sản Phẩm T072.010.22.038.00 Xuất Xứ Thụy Sỹ Giới Tính Nữ Kính Sapphire (Kính Chống Trầy) Máy Quartz (Pin) Bảo Hành Quốc Tế 2 Năm Đường Kính Mặt Số 28 mm Bề Dày Mặt Số 8 mm Niềng Thép Không Gỉ Dây Đeo Thép Không Gỉ Màu Mặt Số Trắng Chống […]

TISSOT PINKY BY T084.210.16.017.04

8.347.000 

Mã sản phẩm T0842101601704 Xuất xứ Thụy Sỹ Vật liệu vỏ Thép không gỉ 316L Kích thước vỏ 27.95 mm Độ chịu nước 3 bar (30 m / 100 ft) Chất liệu dây Dây da Màu mặt số Trắng Bảo hành quốc tế 2 năm Bộ sưu tập T-Lady Giới tính Nữ Loại máy Quartz […]

ĐỒNG HỒ NAM TISSOT LE LOCLE POWERMATIC 80 T006.407.22.033.01

21.470.000 

Mã sản phẩm: T006.407.22.033.01

  • Loại máy : Automatic (Máy cơ tự động)
  • Đường kính : 39.3mm

  • Xuất Xứ : Thụy Sỹ