Tissot T033.410.26.011.01

5.960.000 

Compare
Categories: , Tag: Thương hiệu:
Mô tả

Mô tả

Thương Hiệu: Tissot
Số Hiệu Sản Phẩm: T033.410.26.011.01
Xuất Xứ: Thụy Sỹ
Giới Tính: Nam
Kính: Sapphire (Kính Chống Trầy)
Máy: Quartz (Pin)
Bảo Hành Quốc Tế: 2 Năm
 
Đường Kính Mặt Số: 38 mm
Bề Dày Mặt Số: 7.5 mm
Niềng: Thép Không Gỉ
Dây Đeo: Dây Da Chính Hãng
Màu Mặt Số: Trắng
Chống Nước: 3 ATM
Chức Năng: Lịch Ngày
Nơi sản xuất
Thụy Sỹ
Đánh giá (0)

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Chỉ những khách hàng đã đăng nhập và đã mua sản phẩm này mới có thể để lại đánh giá.

More Products

ĐỒNG HỒ NAM T035.407.16.051.01

18.830.000 

Đồng hồ Tissot T035.407.16.051.01 với hình dáng thể thao năng động, kim chỉ và gạch số mỏng nổi bật trên nền đen mặt số, dây đeo da đen bóng mang lại sự nam tính, trẻ trung cho phái mạnh.

Đồng hồ Casio Edifice EQS-940DC-1BVUDF

7.280.100 8.089.000 

Chiều cao vỏ (bao gồm chấu) 49.5mm Chiều ngang vỏ (bao gồm nút vặn) 45.5mm Độ dày vỏ 12.5mm Chất liệu vỏ và vòng mặt số Thép không gỉ Trọng lượng 132g Dây đeo Thép không gỉ. Khóa gập 3 với 1 lần nhấn. Mặt kính Kính khoáng Chống nước Khả năng chống nước ở […]

TISSOT PRC 200 T055.410.16.057.00

10.490.000 

Mã sản phẩm: T055.410.16.057.00

  • Loại máy  :  Quartz (Máy pin – điện tử)

    :

  • Đường kính  :  39mm – 39.3mm

    :

Đồng Hồ Nữ TISSOT SIX-T T02.1.581.74

20.272.000 

Mã sản phẩm T02158174 Thương hiệu Tissot Xuất xứ Thụy Sỹ Giới tính Nữ Vật liệu vỏ Thép không gỉ 316L Loại máy Quartz Kích thước vỏ 21.3 mm x 23.35 mm Bảo hành quốc tế 2 năm

Tissot T97.1.483.51

18.140.000 

Thương Hiệu Tissot Số Hiệu Sản Phẩm T97.1.483.51 Xuất Xứ Thụy Sỹ Giới Tính Nam Kính Sapphire (Kính Chống Trầy) Máy Automatic (Tự Động) Bảo Hành Quốc Tế 2 Năm Đường Kính Mặt Số 39.5 mm Bề Dày Mặt Số 9.5 mm Niềng Thép Không Gỉ Dây Đeo Thép Không Gỉ Màu Mặt Số Đen […]

Đồng Hồ Nam Tissot T006.428.22.038.00

28.350.000 

Thương Hiệu Tissot Số Hiệu Sản Phẩm T006.428.22.038.00 Xuất Xứ Thụy Sỹ Giới Tính Nam Kính Sapphire (Kính Chống Trầy) Máy Automatic (Tự Động) Bảo Hành Quốc Tế 2 Năm Đường Kính Mặt Số 39.3 mm Bề Dày Mặt Số 11.55 mm Niềng Thép Không Gỉ Dây Đeo Thép Không Gỉ Màu Mặt Số Trắng […]